Great Super Enterprise (Vietnam) Ltd.
越南进口商 · 进口 869 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREAT SUPER (VIETNAM)
869
进口笔数
566
出口笔数
$14.86M
进口金额
$37.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601027019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA6Q8VA |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Suối Tre, Phường Suối Tre, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREAT SUPER (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | GREAT SUPER ENTERPRISE (VIETNAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Suối Tre, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Suối Tre) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02513647870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,208.2053亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 465 | $10.97M |
| 中国台湾 | 49 | $1.57M |
| 韩国 | 63 | $1.26M |
| 越南 | 346 | $1.05M |
| 印度 | 3 | $7.5K |
| 泰国 | 2 | $4.7K |
| 中国香港 | 3 | $937 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 286 | $29.75M |
| 越南 | 76 | $4.05M |
| 中国台湾 | 24 | $1.72M |
| 加拿大 | 61 | $885.3K |
| 中国 | 40 | $733.3K |
| 荷兰 | 60 | $403.6K |
| 爱尔兰 | 6 | $199.4K |
| 中国香港 | 5 | $28.4K |
| 墨西哥 | 6 | $26.7K |
| 菲律宾 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Super Ltd. | 中国 | 287 | $8.46M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| ECLAT TEXTILE CO.LTD (VIETNAM) | 越南 | 51 | $1.78M | 服装零件、弹性针织布 |
| GREAT SUPER LTD | 中国香港 | 128 | $1.23M | 印刷标签、非织造标签 |
| GREAT SUPER Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $1.15M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | 51 | $844.1K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| GREAT SUPER Co., Ltd. | 越南 | 283 | $574.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Great Super VN | 越南 | 4 | $528.2K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $146.8K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | 18 | $99.6K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Vietnam Paiho Co., Ltd. | 越南 | 17 | $34.8K | 装饰流苏、机织绒布 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Super Ltd. | 美国 | 285 | $29.75M | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
| Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | 61 | $3.32M | 弹性针织布、印刷标签 |
| GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | 24 | $1.72M | 机织标签、女式针织衬衫 |
| Great Super Ltd. | 加拿大 | 61 | $885.3K | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
| Great Super Ltd. | 中国 | 40 | $733.3K | 女式纺织裤、其他针织服装 |
| Great Super Ltd. | 荷兰 | 60 | $403.6K | 化纤针织服装、其他纺织长裤 |
| Great Super Ltd. | 爱尔兰 | 6 | $199.4K | 女式纺织裤、其他人纤针织服装 |
| Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd. | 越南 | 11 | $199.3K | 印刷标签、弹性针织布 |
| GREAT SUPER LTD | 中国香港 | 5 | $28.4K | 女式纺织裤、其他女式针织外套 |
| GREAT SUPER Ltd. | 墨西哥 | 6 | $26.7K | 其他针织服装、其他女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GREAT SUPER LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GREAT SUPER LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | GREAT SUPER LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | GREAT SUPER LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | GREAT SUPER LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | GREAT SUPER LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | GREAT SUPER LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | GREAT SUPER LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | GREAT SUPER LTD | 越南 | $928 |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | GREAT SUPER LTD | 越南 | $842 |
出口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式针织衬衫 | GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | $108 |
| 2026-04-28 | 女式合成纤维裤 | GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | $264 |
| 2026-04-28 | 女式合成纤维裤 | GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | $62 |
| 2026-04-28 | 女式针织衬衫 | GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | $34 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | $77 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2026-04-28 | 女式合成纤维裤 | GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | $117 |
| 2026-04-28 | 女式合成纤维裤 | GREAT SUPER LTD | 中国台湾 | $219 |