Vinacare Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vinacare
4
进口笔数
0
出口笔数
$171.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900735800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NR4WM1 |
| 成立日期 | 2011-11-21 |
| 联系地址 | Đường liên tỉnh Hà Nội - Hưng Yên, thôn Chấn Đông, Xã Hoàn Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINACARE |
| 企业英文名称 | VINACARE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường liên tỉnh Hà Nội - Hưng Yên, thôn Chấn Đông, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1311 - Sản xuất sợi 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84338785511 |
| 邮箱 | diep.vinacare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $171.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | 4 | $171.7K | 聚酯短纤、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 聚酯短纤 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $47.4K |
| 2024-04-12 | 聚酯短纤 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $23.2K |
| 2023-06-28 | 聚酯短纤 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $25.4K |
| 2023-06-22 | 聚酯短纤 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $24.2K |
| 2023-04-17 | 聚酯短纤 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $24.0K |
| 2023-04-17 | 聚酯短纤 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $27.4K |