Hung Trung Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG TRUNG PHáT
2
进口笔数
55
出口笔数
$11.8K
进口金额
$1.28M
出口金额
2025-10-25
最近进口
2026-04-12
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901234626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RF5GJ6 |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | Số 123, Tỉnh lộ 6, Khu phố An Phú, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRUNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 123, Tỉnh lộ 6, Khu phố An Phú, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84359298061 |
| 邮箱 | 1028923657@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $1.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPEED SINKWARE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 聚丙烯塑料、聚烯烃绳缆 |
| RF Imp. & Exp. Trade Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、钢铁卫浴器具 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 15 | $328.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $246.4K | 色织棉布、印刷标签 |
| Able Joy Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $131.0K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $82.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 3 | $46.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.8K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 4 | $33.4K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Hua Xing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.4K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.2K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.9K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 聚烯烃绳缆 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-02 | 聚烯烃绳缆 | SPEED SINKWARE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-06-02 | 聚丙烯塑料 | SPEED SINKWARE CO LTD | 中国 | $639 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 铜绕组线 | ACTR CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-12 | 铜绕组线 | ACTR CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-12 | 铜绕组线 | ACTR CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-12 | 铜绕组线 | ACTR CO LTD | 越南 | $952 |
| 2026-04-12 | 铜绕组线 | ACTR CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-12 | 铜绕组线 | ACTR CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-12 | 铜绕组线 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $23.4K |
| 2026-04-07 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH GALN LUCK (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 铜绕组线 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $716 |
| 2026-04-03 | 铜绕组线 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $172 |