Vinh An Investment Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Vinh An

75
进口笔数
4
出口笔数
$635.4K
进口金额
$14.8K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2025-10-08
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.1K · 6 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $217 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.1K · 6 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $217 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313737553
企查查编码QVN3X43R2A
成立日期2016-04-05
联系地址79D/2 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH AN
企业英文名称VINH AN INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79D/2 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84911098811
邮箱sales@vinhanco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
691010瓷制卫生洁具
732490钢铁卫浴器具
741820铜卫浴器具
848190阀门零件
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
732410不锈钢洗涤槽

出口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
392290其他塑料洁具
848180阀门龙头
391732塑料管
732490钢铁卫浴器具
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚19$381.5K
中国26$208.4K
意大利25$42.0K
印度5$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LESSO MALAYSIA INDUSTRIES SDN BHD马来西亚19$381.5K塑料管件、硬质PVC管
JOMOO (Xiamen) Construction Materials Co., Ltd.中国12$141.9K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Zhongcai (Holdings) Ltd.中国8$44.4KPVC单丝棒材、其他塑料建材
SNOW PTE. LTD.新加坡24$41.7K塑料管件、阀门龙头
MOEN CHINA, LTD中国香港3$19.1K阀门龙头、铜卫浴器具
SK Formulations India Pvt. Ltd.印度2$3.3K丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆
Zhongcai (Holdings) Ltd中国香港1$2.8KPVC单丝棒材、塑料建材
FIP Formatura Iniezione Polimeri S.p.A.意大利1$282阀门龙头、塑料管件
Huliott Pipes & Fittings Pvt. Ltd.印度2$242人造香肠肠衣、塑料管件
Zhongcai Merchants Investment Group Co., Ltd.中国2$183PVC单丝棒材、塑料管件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南4$14.8K未梳棉纱、纺织染色助剂

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23辐射检测仪器SNOW PTE. LTD.意大利$551
2026-07-23切片机零件SNOW PTE. LTD.意大利$1.4K
2026-07-17阀门龙头SNOW PTE. LTD.意大利$818
2026-07-17阀门龙头SNOW PTE. LTD.意大利$63
2026-07-17阀门龙头SNOW PTE. LTD.意大利$366
2026-07-17水净化机械SNOW PTE. LTD.意大利$184
2026-07-17阀门龙头SNOW PTE. LTD.意大利$175
2026-07-17水净化机械SNOW PTE. LTD.意大利$222
2026-07-17塑料管件SNOW PTE. LTD.意大利$51
2026-07-17塑料管件SNOW PTE. LTD.意大利$8

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08瓷制卫生洁具S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$826
2025-10-08瓷制卫生洁具S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$826
2025-07-02塑料管S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$106
2025-07-02阀门龙头S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$702
2025-07-02瓷制卫生洁具S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$970
2025-07-02阀门龙头S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$755
2025-07-02其他塑料洁具S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$48
2025-06-02其他塑料洁具S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$501
2025-06-02瓷制卫生洁具S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$2.7K
2025-06-02钢铁卫浴器具S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$266

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinh An Investment Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →