VAN PHONG SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 合成纤维手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VạN PHONG
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$32.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317125777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMERN13N |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | 149/72 Đường Tân Thới Nhất 17, Khu Phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/72 Đường Tân Thới Nhất 17,Khu Phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai ,xây dựng phòng cháy chữa cháy ,bảo vệ môi trường các qui định ,các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909756559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 621600 | 非针织手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $32.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | 15 | $32.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非合成纤维绳网 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-05 | 非针织手套 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-05 | 合成纤维手套 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-05 | 合成纤维手套 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-12-11 | 非针织手套 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-12-11 | 非合成纤维绳网 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-11 | 合成纤维手套 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $756 |
| 2025-12-11 | 合成纤维手套 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $759 |
| 2025-10-22 | 合成纤维手套 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-22 | 非针织手套 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $487 |