Hanoi Musical Instruments Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHạC Cụ Hà NộI
15
进口笔数
0
出口笔数
$66.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110163141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWYX93B |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Số 26, phố Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHẠC CỤ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI MUSICAL INSTRUMENTS IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3220 - Sản xuất nhạc cụ |
| 电话 | +842438438224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $66.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwa Music Co., Ltd. | 日本 | 9 | $40.3K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $13.5K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.4K | 立式钢琴、电子键盘乐器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 立式钢琴 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $137 |
| 2025-05-13 | 立式钢琴 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $479 |
| 2025-05-13 | 立式钢琴 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $137 |
| 2025-05-13 | 立式钢琴 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $137 |
| 2025-05-13 | 立式钢琴 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $103 |
| 2025-05-13 | 立式钢琴 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $103 |
| 2025-05-13 | 立式钢琴 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $445 |
| 2025-05-13 | 立式钢琴 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $308 |
| 2025-05-13 | 立式钢琴 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $342 |
| 2025-05-13 | 立式钢琴 | SHINWA MUSIC CO LTD | 日本 | $68 |