HPY Productions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HTH PRODUCTIONS

112
进口笔数
74
出口笔数
$1.72M
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $347.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $36.2K · 1 笔2023-10进口 $25.2K · 4 笔出口 $33.6K · 2 笔2023-11进口 $175 · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2023-12进口 $131.5K · 4 笔出口 $102.0K · 2 笔2024-01进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $701 · 1 笔出口 $173.6K · 2 笔2024-03进口 $102.0K · 1 笔出口 $67.0K · 1 笔2024-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $336.0K · 4 笔2024-05进口 $126.0K · 8 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-06进口 $102.9K · 6 笔出口 $247.1K · 4 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $229.5K · 2 笔2024-08进口 $83.8K · 7 笔出口 $115.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 2 笔2024-10进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.3K · 7 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-12进口 $152.6K · 6 笔出口 $347.6K · 4 笔2025-01进口 $44.0K · 7 笔出口 $144.0K · 5 笔2025-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $152.6K · 5 笔2025-03进口 $21.9K · 2 笔出口 $138.5K · 3 笔2025-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 2 笔2025-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $54.2K · 1 笔2025-07进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.5K · 3 笔出口 $201.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 3 笔2025-10进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.1K · 1 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-12进口 $55.7K · 2 笔出口 $148.5K · 1 笔2026-01进口 $62.8K · 3 笔出口 $192.4K · 3 笔2026-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $82.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 2 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $107.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $36.2K · 1 笔2023-10进口 $25.2K · 4 笔出口 $33.6K · 2 笔2023-11进口 $175 · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2023-12进口 $131.5K · 4 笔出口 $102.0K · 2 笔2024-01进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $701 · 1 笔出口 $173.6K · 2 笔2024-03进口 $102.0K · 1 笔出口 $67.0K · 1 笔2024-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $336.0K · 4 笔2024-05进口 $126.0K · 8 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-06进口 $102.9K · 6 笔出口 $247.1K · 4 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $229.5K · 2 笔2024-08进口 $83.8K · 7 笔出口 $115.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 2 笔2024-10进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.3K · 7 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-12进口 $152.6K · 6 笔出口 $347.6K · 4 笔2025-01进口 $44.0K · 7 笔出口 $144.0K · 5 笔2025-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $152.6K · 5 笔2025-03进口 $21.9K · 2 笔出口 $138.5K · 3 笔2025-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 2 笔2025-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $54.2K · 1 笔2025-07进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.5K · 3 笔出口 $201.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 3 笔2025-10进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.1K · 1 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-12进口 $55.7K · 2 笔出口 $148.5K · 1 笔2026-01进口 $62.8K · 3 笔出口 $192.4K · 3 笔2026-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $82.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 2 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $107.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316886715
企查查编码QVN4JGGDDA
成立日期2021-06-01
联系地址30 Tân Thới Nhất 7, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HTH PRODUCTIONS
企业英文名称HTH PRODUCTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30 Tân Thới Nhất 7, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+84909900232
邮箱hthproductions.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
600632染色合成针织布
551612染色人造纤维布
482110印刷标签
540782染色化纤棉布
540742染色尼龙织物
540761聚酯长丝织物
551421涤棉机织布
551511聚酯粘胶混纺布
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
620453女式化纤裙
620469女式纺织长裤
620463女式化纤裤
610453化纤女裙
621143女式化纤服装
620444人造纤维连衣裙
620459其他纺织裙
610463女式合成纤维裤
540752染色聚酯布
540782染色化纤棉布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$1.50M
越南19$115.8K
韩国1$102.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本48$3.10M
韩国22$892.6K
泰国1$10.0K
越南3$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Riva Apparel Corp.中国77$1.32M染色人造纤维布、印刷标签
Riva Apparel Corp.越南16$123.6K染色合成针织布、印刷标签
Danjang Corp. Oration韩国1$102.0K棉机织布、棉混纺染色布
Riva Apparel Corp.韩国5$100.5K染色聚酯布、染色人造纤维布
NIKEM INDUSTRIAL Co., Ltd.中国6$43.2K涤棉机织布、染色聚酯布
HL Trading Co., Ltd.中国3$15.2K染色化纤棉布、染色聚酯布
CONG TY TNHH DH TEXTILE (MST: 4001191530)越南1$7.7K弹性针织布、聚酯长丝织物
Duc Van Phat Printing Co., Ltd.越南3$1.5K印刷标签、未印刷标签
Vitex Vina Co., Ltd.越南1$1.3K染色合成针织布、棉机织布

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Riva Apparel Corp.日本48$3.10M女式纺织长裤、女式化纤裙
Riva Apparel Corp.韩国9$584.7K女式纺织长裤、女式化纤裙
Nike Industrial Co., Ltd.韩国7$129.8K女式化纤服装、男式化纤服装
Danjang Corp. Oration韩国1$102.0K棉机织布、棉混纺染色布
HL Trading Co., Ltd.韩国4$63.2K染色聚酯布、男式合成纤维夹克
Sketch International Ltd.韩国1$12.8K染色人造纤维布、男式化纤裤
Riva Apparel Corp.泰国1$10.0K其他纺织连衣裙、其他纺织裙
Nikem Industrial Co., Ltd.越南2$5.5K涤棉机织布、染色聚酯布
HTH Productions Co., Ltd.越南1$3.8K染色聚酯布、染色化纤棉布

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04染色聚酯布RIVA APPAREL CORP中国$2.3K
2026-04-04染色聚酯布RIVA APPAREL CORP中国$2.3K
2026-02-09染色人造纤维布RIVA APPAREL CORP中国$1.8K
2026-02-09染色聚酯布RIVA APPAREL CORP中国$1.2K
2026-02-09染色人造纤维布RIVA APPAREL CORP中国$9.6K
2026-02-09染色人造纤维布RIVA APPAREL CORP中国$941
2026-02-09染色聚酯布RIVA APPAREL CORP中国$3.1K
2026-02-09染色人造纤维布RIVA APPAREL CORP中国$3.4K
2026-02-09染色聚酯布RIVA APPAREL CORP中国$1.2K
2026-02-09染色人造纤维布RIVA APPAREL CORP中国$3.0K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27人造纤维连衣裙RIVA APPAREL CORP韩国$2.3K
2026-04-27人造纤维连衣裙RIVA APPAREL CORP韩国$2.3K
2026-04-27人造纤维连衣裙RIVA APPAREL CORP韩国$5.7K
2026-04-27人造纤维连衣裙RIVA APPAREL CORP韩国$4.0K
2026-04-27人造纤维连衣裙RIVA APPAREL CORP韩国$660
2026-04-27人造纤维连衣裙RIVA APPAREL CORP韩国$2.2K
2026-04-27人造纤维连衣裙RIVA APPAREL CORP韩国$1.3K
2026-04-27女式化纤裙RIVA APPAREL CORP韩国$6.2K
2026-04-27女式纺织长裤RIVA APPAREL CORP韩国$6.0K
2026-04-27女式纺织长裤RIVA APPAREL CORP韩国$4.6K

相关企业 · 同类产品

HPY Productions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →