HPY Productions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HTH PRODUCTIONS
112
进口笔数
74
出口笔数
$1.72M
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316886715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JGGDDA |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | 30 Tân Thới Nhất 7, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTH PRODUCTIONS |
| 企业英文名称 | HTH PRODUCTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Tân Thới Nhất 7, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84909900232 |
| 邮箱 | hthproductions.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551421 | 涤棉机织布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.50M |
| 越南 | 19 | $115.8K |
| 韩国 | 1 | $102.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 48 | $3.10M |
| 韩国 | 22 | $892.6K |
| 泰国 | 1 | $10.0K |
| 越南 | 3 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riva Apparel Corp. | 中国 | 77 | $1.32M | 染色人造纤维布、印刷标签 |
| Riva Apparel Corp. | 越南 | 16 | $123.6K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Danjang Corp. Oration | 韩国 | 1 | $102.0K | 棉机织布、棉混纺染色布 |
| Riva Apparel Corp. | 韩国 | 5 | $100.5K | 染色聚酯布、染色人造纤维布 |
| NIKEM INDUSTRIAL Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.2K | 涤棉机织布、染色聚酯布 |
| HL Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.2K | 染色化纤棉布、染色聚酯布 |
| CONG TY TNHH DH TEXTILE (MST: 4001191530) | 越南 | 1 | $7.7K | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| Duc Van Phat Printing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Vitex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 染色合成针织布、棉机织布 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riva Apparel Corp. | 日本 | 48 | $3.10M | 女式纺织长裤、女式化纤裙 |
| Riva Apparel Corp. | 韩国 | 9 | $584.7K | 女式纺织长裤、女式化纤裙 |
| Nike Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $129.8K | 女式化纤服装、男式化纤服装 |
| Danjang Corp. Oration | 韩国 | 1 | $102.0K | 棉机织布、棉混纺染色布 |
| HL Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $63.2K | 染色聚酯布、男式合成纤维夹克 |
| Sketch International Ltd. | 韩国 | 1 | $12.8K | 染色人造纤维布、男式化纤裤 |
| Riva Apparel Corp. | 泰国 | 1 | $10.0K | 其他纺织连衣裙、其他纺织裙 |
| Nikem Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 涤棉机织布、染色聚酯布 |
| HTH Productions Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 染色聚酯布、染色化纤棉布 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 染色聚酯布 | RIVA APPAREL CORP | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-04 | 染色聚酯布 | RIVA APPAREL CORP | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 染色人造纤维布 | RIVA APPAREL CORP | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 染色聚酯布 | RIVA APPAREL CORP | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 染色人造纤维布 | RIVA APPAREL CORP | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-09 | 染色人造纤维布 | RIVA APPAREL CORP | 中国 | $941 |
| 2026-02-09 | 染色聚酯布 | RIVA APPAREL CORP | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-09 | 染色人造纤维布 | RIVA APPAREL CORP | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-09 | 染色聚酯布 | RIVA APPAREL CORP | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 染色人造纤维布 | RIVA APPAREL CORP | 中国 | $3.0K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 人造纤维连衣裙 | RIVA APPAREL CORP | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 人造纤维连衣裙 | RIVA APPAREL CORP | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 人造纤维连衣裙 | RIVA APPAREL CORP | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 人造纤维连衣裙 | RIVA APPAREL CORP | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 人造纤维连衣裙 | RIVA APPAREL CORP | 韩国 | $660 |
| 2026-04-27 | 人造纤维连衣裙 | RIVA APPAREL CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 人造纤维连衣裙 | RIVA APPAREL CORP | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裙 | RIVA APPAREL CORP | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | RIVA APPAREL CORP | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | RIVA APPAREL CORP | 韩国 | $4.6K |