SMT Precision Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SMT PRECISION
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$51.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317482095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T0418X |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | 113/14 Đường 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SMT PRECISION |
| 企业英文名称 | SMT PRECISION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4/16/6, Đường số 11, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84984247375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $50.5K |
| 美国 | 1 | $534 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $49.1K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Itech Machining | 美国 | 1 | $534 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |