Bao Nghi Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO NGHI GROUP
14
进口笔数
0
出口笔数
$68.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312879153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSSCPN2 |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | số T16-32, đường T16, Khu Manhattan, Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO NGHI GROUP |
| 企业英文名称 | BAO NGHI GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sô 16/5/24 Đường 22, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02822449696 |
| 邮箱 | baonghisafety.info@gmail.com |
| 官网 | baonghisafety.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 650610 | 安全帽 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $68.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Plus Middle East FZE | 阿联酋 | 10 | $44.9K | 塑胶涂层手套、安全帽 |
| Delta Plus Middle East FZE | 阿联酋 | 2 | $15.0K | 金属包头皮鞋、其他眼镜 |
| Foshan Honggang Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 牙科理发椅、汽车座椅零件 |
| Shenzhen Hongdeli Technology | 中国 | 1 | $776 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他塑料制品 | DELTA PLUS MIDDLE EAST (FZE) | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-21 | 其他塑料制品 | DELTA PLUS MIDDLE EAST (FZE) | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | DELTA PLUS MIDDLE EAST (FZE) | 中国 | $504 |
| 2025-12-01 | 其他纺织制品 | DELTA PLUS MIDDLE EAST (FZE) | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | DELTA PLUS MIDDLE EAST (FZE) | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 合成纤维手套 | DELTA PLUS MIDDLE EAST (FZE) | 中国 | $793 |
| 2025-12-01 | 安全帽 | DELTA PLUS MIDDLE EAST (FZE) | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-01 | 安全帽 | DELTA PLUS MIDDLE EAST (FZE) | 中国 | $92 |
| 2025-12-01 | 安全帽 | DELTA PLUS MIDDLE EAST (FZE) | 中国 | $367 |
| 2025-12-01 | 合成纤维手套 | DELTA PLUS MIDDLE EAST (FZE) | 中国 | $2.7K |