VH Food Trading Service Co., Ltd. – Hau Giang Branch
越南出口商 · 出口 427 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VH FOOD CHI NHáNH HậU GIANG
3
进口笔数
427
出口笔数
$36.6K
进口金额
$16.00M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315187256-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2M4U2X |
| 成立日期 | 2020-09-10 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Tập Trung Phú Hữu A, Thị Trấn Mái Dầm, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VH FOOD – CHI NHÁNH HẬU GIANG |
| 企业英文名称 | VH FOOD TRADING SERVICE COMPANY LIMITED – HAU GIANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Tập Trung Phú Hữu A, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84765366789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $36.2K |
| 中国 | 1 | $450 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 316 | $12.23M |
| 新加坡 | 45 | $1.59M |
| 越南 | 24 | $617.0K |
| 马来西亚 | 7 | $213.7K |
| 中国台湾 | 4 | $162.1K |
| 阿联酋 | 1 | $52.5K |
| 菲律宾 | 1 | $26.0K |
| 泰国 | 1 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prospect Global Logistics Inc. | 越南 | 2 | $36.2K | 冷冻鱼杂碎 |
| J Shine Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 厨房刀具 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 89 | $3.49M | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Dongxing City De Chen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.78M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 38 | $1.34M | 冻鲶鱼片、冷冻鸡肉块 |
| Dongxing Shi Tai Minhu Trade Professional Cooperative | 中国 | 29 | $1.29M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing City Shengda Convenience Store Cooperative | 中国 | 31 | $1.18M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing Shili Shengbian Minhu Zhuzu | 中国 | 25 | $897.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Fangchenggang City Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $696.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Fang Cheng Gang City Fang Cheng District Dong Hong Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $494.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| DONG XING SHI TAI MIN HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | 11 | $448.2K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 | |
| Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $442.9K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 冷冻鱼杂碎 | PROSPECT GLOBAL LOGISTICS INC | 越南 | $8.6K |
| 2026-03-25 | 冷冻鱼杂碎 | PROSPECT GLOBAL LOGISTICS INC | 越南 | $7.3K |
| 2026-03-25 | 冷冻鱼杂碎 | PROSPECT GLOBAL LOGISTICS INC | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-02 | 厨房刀具 | J SHINE LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-07-08 | 冷冻鱼杂碎 | PROSPECT GLOBAL LOGISTICS INC | 越南 | $16.5K |
出口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $27.9K |
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $8.4K |
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | THESEAFOODCOMPANY PTE LTD | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | THESEAFOODCOMPANY PTE LTD | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | THESEAFOODCOMPANY PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | LIHUO CHEN FENG BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP NA LIANG TOWN., * | — | $62.0K |
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | THESEAFOODCOMPANY PTE LTD | 新加坡 | $15.5K |
| 2026-04-10 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $26.4K |
| 2026-04-10 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $7.8K |
| 2026-04-07 | 冻鲶鱼片 | DONG XING SHI TAI MIN HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | — | $39.3K |