Hyungwon Eng Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 不锈钢管线管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYOUNGWON ENG VINA
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108371994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK8YPWG |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYOUNGWON ENG VINA |
| 企业英文名称 | HYOUNGWON ENG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84314498822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujung Global Inc. | 韩国 | 9 | $1.07M | 不锈钢管配件、不锈钢管线管 |
| Hyoungwon Engineering | 韩国 | 6 | $534.5K | 不锈钢管件、不锈钢管线管 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 不锈钢管线管 | Yujung Global Inc. | 韩国 | $7.8K |
| 2024-02-05 | 不锈钢管线管 | Yujung Global Inc. | 韩国 | $10.8K |
| 2023-09-12 | 阀门龙头 | YUJUNG GLOBAL INC | 韩国 | $14.5K |
| 2023-09-12 | 阀门龙头 | Yujung Global Inc. | 韩国 | $2.0K |
| 2023-08-14 | 不锈钢管件 | Yujung Global Inc. | 韩国 | $234 |
| 2023-08-14 | 不锈钢管线管 | Yujung Global Inc. | 韩国 | $4.4K |
| 2023-08-14 | 不锈钢管线管 | Yujung Global Inc. | 韩国 | $85.8K |
| 2023-08-14 | 不锈钢管件 | YUJUNG GLOBAL INC | 韩国 | $93 |
| 2023-08-14 | 不锈钢管配件 | YUJUNG GLOBAL INC | 韩国 | $49.8K |
| 2023-08-14 | 不锈钢管配件 | Yujung Global Inc. | 韩国 | $5.5K |