PLV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH PLV
4
进口笔数
7
出口笔数
$4.9K
进口金额
$57.5K
出口金额
2023-05-26
最近进口
2024-04-02
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900328663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VDS4G0 |
| 成立日期 | 2003-03-06 |
| 联系地址 | Đường số 6, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02763896728 |
| 传真 | 02763896730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 445.8328亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 851640 | 电熨斗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $3.1K |
| 菲律宾 | 2 | $1.2K |
| 韩国 | 2 | $399 |
| 越南 | 1 | $165 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 7 | $57.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PONDEROSA LEATHER GOODS CO INC | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 油漆颜料、组合皮革板材 |
| PLV Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、皮革加工机械 |
| Ponderosa Leather Goods Co., Inc. | 越南 | 2 | $728 | 其他牛马皮革、未印刷标签 |
| PLV Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $0 | 定时开关 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| eb70e0d4e9f031534a658a50ff03f63c | 6 | $57.1K | ||
| Ponderosa Leather Goods Co., Inc. | 菲律宾 | 1 | $359 | 其他牛马皮革、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 非织造标签 | PONDEROSA LEATHER GOODS CO INC | 中国台湾 | $562 |
| 2023-05-26 | 未印刷标签 | PONDEROSA LEATHER GOODS CO INC | 中国台湾 | $1 |
| 2023-04-26 | 皮革加工机械 | CONG TY TNHH PLV | 韩国 | $17 |
| 2023-04-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PLV | 韩国 | $0 |
| 2023-04-26 | 皮革加工机械 | CONG TY TNHH PLV | 菲律宾 | $9 |
| 2023-04-26 | 皮革加工机械 | CONG TY TNHH PLV | 菲律宾 | $103 |
| 2023-04-26 | 皮革加工机械 | CONG TY TNHH PLV | 菲律宾 | $5 |
| 2023-04-26 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH PLV | 韩国 | $21 |
| 2023-04-26 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH PLV | 菲律宾 | $86 |
| 2023-04-26 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH PLV | 菲律宾 | $26 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 塑料包装箱 | Maxpro Sports Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $257 |
| 2024-04-02 | 传动轴及曲柄 | Maxpro Sports Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $26 |
| 2024-04-02 | 重型称重机 | Maxpro Sports Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $30 |
| 2024-04-02 | 木托盘 | Maxpro Sports Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $2.1K |
| 2024-04-02 | 其他锯片 | Maxpro Sports Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $21 |
| 2024-04-02 | 其他风扇 | Maxpro Sports Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $20 |
| 2024-04-02 | 电脑CRT显示器 | Maxpro Sports Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $280 |
| 2024-04-02 | 升降机 | Maxpro Sports Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $1.0K |
| 2024-04-02 | 其他机器刀具 | Maxpro Sports Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $12 |
| 2024-04-02 | 工业炉具零件 | Maxpro Sports Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $810 |