VIET NAM EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Bị VIệT NAM

78
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.59M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.59M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314313839
企查查编码QVNAFR1E8U
成立日期2017-03-27
联系地址C10/6 đường 455, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址18 Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话02862873388
邮箱info@thibivina.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
842542液压车辆千斤顶
841381其他泵和提升机
841989温控处理设备
842541车库千斤顶
841480其他气泵
851539非自动电弧焊机
871680其他车辆
903110平衡机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$1.11M
中国台湾6$1.00M
马来西亚1$566.7K
印度9$220.6K
韩国5$35.6K
美国1$6.5K
德国1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡3$992.1K其他塑料制品、手动螺丝刀
Ningbo Magnificent Import & Export Co., Ltd.中国8$277.7K车库千斤顶、其他塑料制品
Airtek Auto Equipment印度8$200.4K车库千斤顶、牵引式空压机
Yongkang Fengran Industry & Trade Co., Ltd.中国6$171.4K其他塑料管材、带接头绝缘电线
Shandong Dongda Electromechanical Technology Co., Ltd.中国5$113.3K其他风扇、钢铁门窗
Saman Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国4$98.4K其他气泵、工业干燥机
Zhongshan Eagle Fly Electrical Appliance Co., Ltd.中国7$81.9K焊接机零件、静止变流器
Shanghai Seeshine Group Co., Ltd.中国3$66.5K其他测量仪器、其他光学测量仪
JO LONG MACHINE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$53.6K计量液体泵、泵零件
Qrotech Co., Ltd.韩国5$35.6K气体烟雾分析仪、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电路开关装置FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD美国$3.2K
2026-04-27其他电路开关装置FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD美国$3.2K
2026-04-22其他气泵SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$2.9K
2026-04-22其他气泵SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$3.2K
2026-04-22其他气泵SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$4.9K
2026-04-22其他气泵SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$3.8K
2026-04-22工业干燥机SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他气泵SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$3.2K
2026-04-22其他气泵SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$2.9K
2026-04-22其他气泵SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$792

相关企业 · 同类产品

VIET NAM EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →