VIET NAM EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Bị VIệT NAM
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314313839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFR1E8U |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | C10/6 đường 455, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02862873388 |
| 邮箱 | info@thibivina.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903110 | 平衡机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.11M |
| 中国台湾 | 6 | $1.00M |
| 马来西亚 | 1 | $566.7K |
| 印度 | 9 | $220.6K |
| 韩国 | 5 | $35.6K |
| 美国 | 1 | $6.5K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $992.1K | 其他塑料制品、手动螺丝刀 |
| Ningbo Magnificent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $277.7K | 车库千斤顶、其他塑料制品 |
| Airtek Auto Equipment | 印度 | 8 | $200.4K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| Yongkang Fengran Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.4K | 其他塑料管材、带接头绝缘电线 |
| Shandong Dongda Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.3K | 其他风扇、钢铁门窗 |
| Saman Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.4K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Zhongshan Eagle Fly Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.9K | 焊接机零件、静止变流器 |
| Shanghai Seeshine Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.5K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| JO LONG MACHINE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $53.6K | 计量液体泵、泵零件 |
| Qrotech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $35.6K | 气体烟雾分析仪、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 工业干燥机 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $792 |