MTD International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 纺织物处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MTD

32
进口笔数
11
出口笔数
$1.20M
进口金额
$41.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-20
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-12进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-03进口 $71.0K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $75.9K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-12进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-03进口 $71.0K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $75.9K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314549619
企查查编码QVNB96D2XC
成立日期2017-08-01
联系地址183-185 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MTD
企业英文名称MTD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址183-185 Xuân Hồng, Khu phố 8, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842838110006
邮箱mtdco.vn@gmail.com
官网www.mtdco.vn
传真02838110007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845150纺织物处理机
845180纺织处理机械
851640电熨斗
845130熨烫机
8451908451机器零件
851690电热器具零件
853620自动断路器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
845150纺织物处理机
8451908451机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$954.5K
韩国17$243.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$39.1K
柬埔寨1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eunsung P & SE Co., Ltd.中国5$471.1K电熨斗、熨烫机
Taewoo Co., Ltd.韩国15$231.5K纺织物处理机、其他机器刀具
Jiangsu Santian Machinery Co., Ltd.中国6$221.6K其他缝纫机零件、纺织物处理机
CIE KINGS (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国1$110.1K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Jiaxing Layo Import & Export Group Co., Ltd.中国2$87.3K聚氨酯纺织物、人造纤维绒布
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$64.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Neco韩国1$8.0K纺织物处理机、其他机器刀具
Seung Min Industrial Co., Ltd.韩国1$3.8K其他功能机器、贱金属扣件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$20.2K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Jiangsu Jing Meng (Vietnam) Co., Ltd.越南1$5.0K印刷标签、棉针织服装
Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K山羊加工皮革、印刷标签
Hestra Handsken AB瑞典1$2.7K纺织物处理机、非液压金属压机
Hestra Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南1$2.7K聚氨酯泡沫塑料、纺织物处理机
Eidai Kako Co., Ltd. (Vietnam)越南1$2.0K机织绒布、其他纸制品
Fujikura Composites HP Co., Ltd.越南1$2.0K纺织物处理机
MT Garment Co., Ltd.越南1$2.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.8K蓄电池零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电熨斗JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD中国$3.8K
2026-04-28电热器具零件JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD中国$390
2026-04-28电热器具零件JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD中国$1.2K
2026-04-28电热器具零件JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD中国$180
2026-04-28电热器具零件JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD中国$1.2K
2026-04-28电热器具零件JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD中国$2.3K
2026-04-28电热器具零件JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD中国$97
2026-04-28电热器具零件JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD中国$2.1K
2026-04-28电热器具零件JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD中国$405
2026-04-28电热器具零件JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD中国$390

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-208451机器零件HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$403
2026-03-04纺织物处理机HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$3.0K
2025-06-09纺织物处理机CONG TY TNHH MAY MT VIET NAM越南$2.0K
2025-05-29纺织物处理机CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HP越南$2.0K
2025-03-27纺织物处理机XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD越南$10.3K
2025-02-13纺织物处理机XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD越南$10.0K
2024-11-27纺织物处理机APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$1.8K
2024-11-068451机器零件JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD越南$5.0K
2024-01-17纺织物处理机CONG TY TNHH HESTRA MASUOKA VIETNAM越南$2.7K
2023-05-24纺织物处理机CONG TY TNHH EIDAI KAKO (VIETNAM)越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

MTD International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →