MTD International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MTD
32
进口笔数
11
出口笔数
$1.20M
进口金额
$41.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-20
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314549619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB96D2XC |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | 183-185 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MTD |
| 企业英文名称 | MTD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183-185 Xuân Hồng, Khu phố 8, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838110006 |
| 邮箱 | mtdco.vn@gmail.com |
| 官网 | www.mtdco.vn |
| 传真 | 02838110007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $954.5K |
| 韩国 | 17 | $243.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $39.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eunsung P & SE Co., Ltd. | 中国 | 5 | $471.1K | 电熨斗、熨烫机 |
| Taewoo Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $231.5K | 纺织物处理机、其他机器刀具 |
| Jiangsu Santian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $221.6K | 其他缝纫机零件、纺织物处理机 |
| CIE KINGS (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.1K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Jiaxing Layo Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.3K | 聚氨酯纺织物、人造纤维绒布 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Neco | 韩国 | 1 | $8.0K | 纺织物处理机、其他机器刀具 |
| Seung Min Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.8K | 其他功能机器、贱金属扣件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Jing Meng (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 印刷标签、棉针织服装 |
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 山羊加工皮革、印刷标签 |
| Hestra Handsken AB | 瑞典 | 1 | $2.7K | 纺织物处理机、非液压金属压机 |
| Hestra Masuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 聚氨酯泡沫塑料、纺织物处理机 |
| Eidai Kako Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.0K | 机织绒布、其他纸制品 |
| Fujikura Composites HP Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 纺织物处理机 |
| MT Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.8K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电熨斗 | JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | JIAXING LAYO IMPORT & EXPORT GROUP CO LTD | 中国 | $390 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 8451机器零件 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $403 |
| 2026-03-04 | 纺织物处理机 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.0K |
| 2025-06-09 | 纺织物处理机 | CONG TY TNHH MAY MT VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2025-05-29 | 纺织物处理机 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HP | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-27 | 纺织物处理机 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-02-13 | 纺织物处理机 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-11-27 | 纺织物处理机 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-06 | 8451机器零件 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-01-17 | 纺织物处理机 | CONG TY TNHH HESTRA MASUOKA VIETNAM | 越南 | $2.7K |
| 2023-05-24 | 纺织物处理机 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO (VIETNAM) | 越南 | $2.0K |