T.M.V. Global Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TOàN CầU T.M.V
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$164.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317325864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCS6S71 |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Số 18, Đường số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU T.M.V |
| 企业英文名称 | T.M.V GLOBAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Trần Não, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988540765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 460193 | 藤编制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $117.7K |
| 波兰 | 9 | $39.9K |
| 英国 | 1 | $3.4K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EJ Retail | 韩国 | 26 | $117.7K | 其他木制品、非乙烯塑料袋 |
| Yoka Bartosz Taranek | 波兰 | 9 | $39.9K | 其他木制品、非热带木装饰品 |
| Cliffe House Organics Ltd. | 英国 | 1 | $3.4K | 藤编制品 |
| Cliffe House Organics Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 藤编制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非热带木装饰品 | YOKA BARTOSZ TARANEK | 波兰 | $851 |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | YOKA BARTOSZ TARANEK | 波兰 | $239 |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | YOKA BARTOSZ TARANEK | 波兰 | $384 |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | EJ RETAIL | 韩国 | $656 |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | YOKA BARTOSZ TARANEK | 波兰 | $570 |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | YOKA BARTOSZ TARANEK | 波兰 | $360 |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | YOKA BARTOSZ TARANEK | 波兰 | $624 |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | EJ RETAIL | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | YOKA BARTOSZ TARANEK | 波兰 | $250 |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | YOKA BARTOSZ TARANEK | 波兰 | $624 |