DTN TECH Trading & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư DTN TECH
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$81.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109566026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVRUGE6 |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | Số 24 ngõ 178 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ DTN TECH |
| 企业英文名称 | DTN TECH TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngõ 178 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84988228282 |
| 邮箱 | Largo.nguyen28@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $81.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 23 | $62.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 彩色电视接收机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $674 |
| 2026-04-24 | 彩色电视接收机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 彩色电视接收机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $674 |
| 2026-04-24 | 彩色电视接收机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 非磁带视频设备 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-23 | 彩色电视接收机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 非磁带视频设备 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $356 |