Huong Giang Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HươNG GIANG

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.54M
出口金额
最近进口
2023-12-05
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $969.9K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $969.9K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 132021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $969.9K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0800291090
企查查编码QVNR4F8QN8
成立日期2004-09-03
联系地址Cụm Công nghiệp phía tây Ngô Quyền, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HƯƠNG GIANG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp phía tây Ngô Quyền, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842206258175
邮箱ctcphuonggiang@gmail.com
传真03206258175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$1.47M
越南1$74.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative中国5$442.3K木薯淀粉
Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国5$288.7K木薯淀粉、去壳腰果
HOP TAC XA NGHE NGHIEP NONG DAN THUONG MAI QUOC TE QUYEN LIEN中国3$269.4K木薯淀粉
Jinpu Border Trade & Agricultural Professional Cooperative of Pingxiang中国2$164.9K木薯淀粉
Guangxi Ningming County Mingyao Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$162.1K整粒胡椒、其他食用蔬菜
Bang Tuong Xintong Border Trade Agricultural Cooperative中国2$139.4K木薯淀粉
Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative越南1$74.0K木薯淀粉、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-05木薯淀粉HOP TAC XA NGHE NGHIEP NONG DAN THUONG MAI QUOC TE QUYEN LIEN中国$62.3K
2023-12-04木薯淀粉HOP TAC XA NGHE NGHIEP NONG DAN THUONG MAI QUOC TE QUYEN LIEN中国$103.3K
2023-12-01木薯淀粉HOP TAC XA NGHE NGHIEP NONG DAN THUONG MAI QUOC TE QUYEN LIEN中国$103.8K
2023-10-18木薯淀粉PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$35.3K
2023-10-16木薯淀粉PINGXIANG LIUSHENG BORDER TRADING & AGRICULTURAL COOPERATIVE中国$191.2K
2023-10-13木薯淀粉PINGXIANG LIUSHENG BORDER TRADING & AGRICULTURAL COOPERATIVE中国$70.6K
2023-10-12木薯淀粉PINGXIANG LIUSHENG BORDER TRADING & AGRICULTURAL COOPERATIVE中国$73.5K
2023-10-11木薯淀粉PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$72.3K
2023-10-11木薯淀粉PINGXIANG LIUSHENG BORDER TRADING & AGRICULTURAL COOPERATIVE中国$71.7K
2023-10-10木薯淀粉PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$72.9K

相关企业 · 同类产品

Huong Giang Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →