Huong Giang Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HươNG GIANG
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.54M
出口金额
—
最近进口
2023-12-05
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800291090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4F8QN8 |
| 成立日期 | 2004-09-03 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp phía tây Ngô Quyền, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯƠNG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp phía tây Ngô Quyền, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842206258175 |
| 邮箱 | ctcphuonggiang@gmail.com |
| 传真 | 03206258175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.47M |
| 越南 | 1 | $74.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative | 中国 | 5 | $442.3K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 5 | $288.7K | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| HOP TAC XA NGHE NGHIEP NONG DAN THUONG MAI QUOC TE QUYEN LIEN | 中国 | 3 | $269.4K | 木薯淀粉 |
| Jinpu Border Trade & Agricultural Professional Cooperative of Pingxiang | 中国 | 2 | $164.9K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Ningming County Mingyao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.1K | 整粒胡椒、其他食用蔬菜 |
| Bang Tuong Xintong Border Trade Agricultural Cooperative | 中国 | 2 | $139.4K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative | 越南 | 1 | $74.0K | 木薯淀粉、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NGHE NGHIEP NONG DAN THUONG MAI QUOC TE QUYEN LIEN | 中国 | $62.3K |
| 2023-12-04 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NGHE NGHIEP NONG DAN THUONG MAI QUOC TE QUYEN LIEN | 中国 | $103.3K |
| 2023-12-01 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NGHE NGHIEP NONG DAN THUONG MAI QUOC TE QUYEN LIEN | 中国 | $103.8K |
| 2023-10-18 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $35.3K |
| 2023-10-16 | 木薯淀粉 | PINGXIANG LIUSHENG BORDER TRADING & AGRICULTURAL COOPERATIVE | 中国 | $191.2K |
| 2023-10-13 | 木薯淀粉 | PINGXIANG LIUSHENG BORDER TRADING & AGRICULTURAL COOPERATIVE | 中国 | $70.6K |
| 2023-10-12 | 木薯淀粉 | PINGXIANG LIUSHENG BORDER TRADING & AGRICULTURAL COOPERATIVE | 中国 | $73.5K |
| 2023-10-11 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $72.3K |
| 2023-10-11 | 木薯淀粉 | PINGXIANG LIUSHENG BORDER TRADING & AGRICULTURAL COOPERATIVE | 中国 | $71.7K |
| 2023-10-10 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $72.9K |