Vu Nguyen Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU Vũ NGUYễN
18
进口笔数
34
出口笔数
$1.41M
进口金额
$237.3K
出口金额
2024-05-11
最近进口
2024-10-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901171560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59XMDTC |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | 33/30 Ngô Gia Khảm, Tổ 3, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VŨ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | VU NGUYEN IMPORT-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/30 Ngô Gia Khảm, Tổ 3, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84985493779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080620 | 葡萄干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 18 | $1.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $125.3K |
| 越南 | 14 | $106.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.28M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Neang Pich Aphivath Import & Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $127.2K | 带壳腰果、非种用大豆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 越南 | 34 | $237.3K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-11 | 番石榴芒果山竹 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2024-05-10 | 番石榴芒果山竹 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $72.0K |
| 2024-04-27 | 番石榴芒果山竹 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $108.0K |
| 2024-03-05 | 高淀粉木薯 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $39.6K |
| 2024-01-18 | 高淀粉木薯 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2024-01-15 | 高淀粉木薯 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2024-01-11 | 高淀粉木薯 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2024-01-09 | 高淀粉木薯 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2024-01-07 | 高淀粉木薯 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2024-01-06 | 高淀粉木薯 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $83 |
| 2024-10-24 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-10-24 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $83 |
| 2024-10-24 | 其他加工水果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $630 |
| 2024-10-24 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $83 |
| 2024-10-24 | 其他加工水果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $756 |
| 2024-10-24 | 其他加工水果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $756 |
| 2024-10-24 | 甜饼干 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $487 |
| 2024-10-24 | 葡萄干 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $184 |
| 2024-10-24 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $109 |