Vu Nguyen Import Export One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU Vũ NGUYễN

18
进口笔数
34
出口笔数
$1.41M
进口金额
$237.3K
出口金额
2024-05-11
最近进口
2024-10-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.0K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $330.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $330.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 19 笔

工商档案

企业注册号5901171560
企查查编码QVN59XMDTC
成立日期2021-06-04
联系地址33/30 Ngô Gia Khảm, Tổ 3, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VŨ NGUYỄN
企业英文名称VU NGUYEN IMPORT-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33/30 Ngô Gia Khảm, Tổ 3, Phường Pleiku, Gia Lai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84985493779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
080450番石榴芒果山竹
400129天然橡胶
120190非种用大豆

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
170490糖果
190531甜饼干
200819坚果及种子
200897其他加工水果
081340其他干果
190230制备面食
080132去壳腰果
080212去壳杏仁
080620葡萄干

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨18$1.41M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨19$125.3K
越南14$106.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hay Chumnao Import Export Co., Ltd.越南17$1.28M高淀粉木薯、带壳腰果
Neang Pich Aphivath Import & Export Co., Ltd.柬埔寨1$127.2K带壳腰果、非种用大豆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hay Chumnao Import Export Co., Ltd.越南34$237.3K其他食品制剂、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-11番石榴芒果山竹HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$25.0K
2024-05-10番石榴芒果山竹HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$72.0K
2024-04-27番石榴芒果山竹HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$108.0K
2024-03-05高淀粉木薯HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$39.6K
2024-01-18高淀粉木薯HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$55.0K
2024-01-15高淀粉木薯HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$55.0K
2024-01-11高淀粉木薯HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$55.0K
2024-01-09高淀粉木薯HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$55.0K
2024-01-07高淀粉木薯HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$55.0K
2024-01-06高淀粉木薯HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$55.0K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-24其他食品制剂HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$83
2024-10-24其他食品制剂HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$42
2024-10-24其他食品制剂HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$83
2024-10-24其他加工水果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$630
2024-10-24其他食品制剂HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$83
2024-10-24其他加工水果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$756
2024-10-24其他加工水果HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$756
2024-10-24甜饼干HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$487
2024-10-24葡萄干HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$184
2024-10-24其他食品制剂HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD越南$109

相关企业 · 同类产品

Vu Nguyen Import Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →