Safie Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAFIE VIệT NAM

16
进口笔数
50
出口笔数
$89.9K
进口金额
$170.4K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $486 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $590 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-04进口 $20.3K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $486 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $590 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-04进口 $20.3K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号0318273714
企查查编码QVN4N6GA2Y
成立日期2024-01-19
联系地址Số 37 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAFIE VIỆT NAM
企业英文名称SAFIE VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Số 124 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Không bao gồm dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (CPC 7523*). Nhà đầu tư/Tổ chức kinh tế thực hiện dự án thực hiện hoạt động duy tu và bảo dưỡng máy móc và thiết bị văn phòng, bao gồm cả máy tính tại địa điểm của khách hàng, không thực hiện tại địa điểm thực hiện dự án. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ, đại lý hoa hồng hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话0822001363
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本84.084亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
392690其他塑料制品
847190数据处理机
401699其他硫化橡胶制品
610510棉针织衬衫
732690其他钢铁制品
847170存储单元
851829未装壳扬声器
852990通信设备零件
950632高尔夫球

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
847190数据处理机
851762通信设备
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
850440静止变流器
391723硬质PVC管
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$59.4K
中国台湾5$15.4K
越南3$7.3K
泰国1$5.8K
波兰1$1.2K
日本5$733

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$133.1K
泰国9$36.1K
日本1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safie Inc.日本15$89.0K其他电视摄像机、其他塑料制品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国1$851非磁带视频设备、其他电视摄像机

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南4$61.0K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南7$15.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南7$14.6K焊接钢管、其他钢铁制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南6$13.7K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
SMM Vietnam Co., Ltd.越南4$12.2K硫酸、氨水
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南4$11.1K未涂层钢线、变速箱及零件
Johoku Hai Phong Co., Ltd.越南2$5.8K其他塑料制品、绝缘电线
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南3$2.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Koyo Hanoi Co., Ltd.越南2$2.1K其他钢铁制品、高纯锌
Koyo Hanoi Co., Ltd.越南2$2.1K其他钢铁制品、非螺纹钢销

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他电视摄像机Safie Inc.中国$2.5K
2026-01-28未装壳扬声器Safie Inc.波兰$1.2K
2025-11-25其他电视摄像机Safie Inc.中国$14.3K
2025-11-10其他塑料制品SAFIE INC日本$57
2025-11-10数据处理机Safie Inc.中国台湾$2.1K
2025-11-10其他电视摄像机Safie Inc.越南$1.9K
2025-08-12其他电视摄像机Safie Inc.中国$996
2025-08-12其他电视摄像机Safie Inc.中国台湾$578
2025-08-12其他电视摄像机Safie Inc.中国$731
2025-07-08其他电视摄像机Safie Inc.中国$3.1K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27通信设备LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$65
2026-03-27绝缘电线LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$164
2026-03-27绝缘电线LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$190
2026-03-27其他塑料管材LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$115
2026-03-27其他电视摄像机LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$200
2026-03-25其他电视摄像机CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$200
2026-03-25绝缘电线CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$164
2026-03-25绝缘电线CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$190
2026-03-25其他塑料管材CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$115
2026-03-25通信设备CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$65

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Safie Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →