Safie Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAFIE VIệT NAM
16
进口笔数
50
出口笔数
$89.9K
进口金额
$170.4K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318273714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N6GA2Y |
| 成立日期 | 2024-01-19 |
| 联系地址 | Số 37 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAFIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAFIE VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 124 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Không bao gồm dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (CPC 7523*). Nhà đầu tư/Tổ chức kinh tế thực hiện dự án thực hiện hoạt động duy tu và bảo dưỡng máy móc và thiết bị văn phòng, bao gồm cả máy tính tại địa điểm của khách hàng, không thực hiện tại địa điểm thực hiện dự án. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ, đại lý hoa hồng hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0822001363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 84.084亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 950632 | 高尔夫球 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $59.4K |
| 中国台湾 | 5 | $15.4K |
| 越南 | 3 | $7.3K |
| 泰国 | 1 | $5.8K |
| 波兰 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 5 | $733 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $133.1K |
| 泰国 | 9 | $36.1K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safie Inc. | 日本 | 15 | $89.0K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $851 | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.0K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.6K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.7K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.2K | 硫酸、氨水 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.1K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、高纯锌 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他电视摄像机 | Safie Inc. | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-28 | 未装壳扬声器 | Safie Inc. | 波兰 | $1.2K |
| 2025-11-25 | 其他电视摄像机 | Safie Inc. | 中国 | $14.3K |
| 2025-11-10 | 其他塑料制品 | SAFIE INC | 日本 | $57 |
| 2025-11-10 | 数据处理机 | Safie Inc. | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-11-10 | 其他电视摄像机 | Safie Inc. | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-12 | 其他电视摄像机 | Safie Inc. | 中国 | $996 |
| 2025-08-12 | 其他电视摄像机 | Safie Inc. | 中国台湾 | $578 |
| 2025-08-12 | 其他电视摄像机 | Safie Inc. | 中国 | $731 |
| 2025-07-08 | 其他电视摄像机 | Safie Inc. | 中国 | $3.1K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 通信设备 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-03-27 | 其他塑料管材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-27 | 其他电视摄像机 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $200 |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $164 |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $190 |
| 2026-03-25 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $115 |
| 2026-03-25 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $65 |