Hung Tri Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Công Trình Hưng Trí
6
进口笔数
0
出口笔数
$149.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309112206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAQXHK7 |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | 51 Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH HƯNG TRÍ |
| 企业英文名称 | hung tri engineering company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84838352741 |
| 邮箱 | pt_huan@hungtri.com |
| 传真 | 0838304884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $149.0K |
| 法国 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Standard Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.4K | 大口径钢制管线管、无缝钢管 |
| Shanghai Baofeng Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $51.4K | 制冷设备零件 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Heat & Flex | 法国 | 1 | $62 | 电热电阻器、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 制冷设备零件 | SHANGHAI BAOFENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-10-10 | 制冷设备零件 | SHANGHAI BAOFENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-04-20 | 无缝钢管 | HUNAN STANDARD STEEL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-20 | 无缝钢管 | HUNAN STANDARD STEEL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-04-20 | 无缝钢管 | HUNAN STANDARD STEEL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-20 | 无缝钢管 | HUNAN STANDARD STEEL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-20 | 无缝钢管 | HUNAN STANDARD STEEL CO LTD | 中国 | $234 |
| 2024-04-20 | 无缝钢管 | HUNAN STANDARD STEEL CO LTD | 中国 | $488 |
| 2024-04-20 | 无缝钢管 | HUNAN STANDARD STEEL CO LTD | 中国 | $692 |
| 2024-04-20 | 无缝钢管 | HUNAN STANDARD STEEL CO LTD | 中国 | $2.2K |