Minh Duc Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH ĐứC THắNG
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$316.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600941886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKM6XQD |
| 成立日期 | 2007-11-02 |
| 联系地址 | Số 979, đường Bùi Văn Hòa, KP 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ĐỨC THẮNG |
| 企业英文名称 | MINH DUC THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 979, Đường Bùi Văn Hòa, Khu Phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842513600283 |
| 邮箱 | minhducthang@gmail.com |
| 传真 | 02513991284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $316.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 25 | $75.4K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 19 | $64.8K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 16 | $62.9K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Vina Industrial Joint Stock Company | 越南 | 5 | $46.9K | 木制办公家具、其他塑料制品 |
| Swarovski Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $27.1K | 可调转椅、金属框架座椅 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.8K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.6K | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. (DNCX) | 越南 | 3 | $2.2K | 通信设备、存储单元 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 5 | $1.1K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属门闭门器 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 其他玻璃制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 金属办公家具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $769 |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $444 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $31 |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $48 |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $36 |