Speedmark Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,554 笔 · 主营 抗血清及血份
越南 · 在业
本地名:CôNG TY LIêN DOANH TNHH TIếP VậN Và VậN TảI SPEEDMARK
- 邮箱191
40
进口笔数
1,554
出口笔数
$14.3K
进口金额
$1.70M
出口金额
2025-05-16
最近进口
2026-02-11
最近出口
9
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303009932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8GK1EN |
| 成立日期 | 2003-07-23 |
| 联系地址 | 598 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LIÊN DOANH TNHH TIẾP VẬN VÀ VẬN TẢI SPEEDMARK |
| 企业英文名称 | SPEEDMARK LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 598 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02839484102 |
| 邮箱 | nhnhu@speedmark.com.vn |
| 传真 | 02839484103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.039亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 21 | $8.3K |
| 中国 | 6 | $4.2K |
| 越南 | 12 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $399 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 174 | $1.63M |
| 印度 | 40 | $19.6K |
| 越南 | 1,266 | $16.4K |
| 中国 | 1 | $9.1K |
| 新加坡 | 21 | $6.0K |
| 波兰 | 1 | $5.4K |
| 韩国 | 3 | $4.0K |
| 菲律宾 | 4 | $2.4K |
| 泰国 | 3 | $1.5K |
| 中国香港 | 2 | $840 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | 22 | $8.7K | 瓦楞纸箱、临床试验套件 |
| Carrier Transicold HK Ltd. | 中国香港 | 2 | $2.4K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $838 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| LabCorp Development (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $757 | 毒素及微生物培养物、抗血清及血份 |
| Qingdao Hongyang Wooden Co., Ltd. | 中国 | 2 | $554 | 卧室木家具、木制家具零件 |
| DGP Intelsius Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $399 | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| Cellcarta NV | 越南 | 2 | $337 | 医用动物物质、毒素及微生物培养物 |
| Myriad Genetics, Inc. | 越南 | 1 | $243 | 毒素及微生物培养物 |
| 6d0e5b1d73838125483d036f7d8aca05 | 1 | $104 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Star Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $1.20M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Hayleys Free Zone Ltd. | 斯里兰卡 | 143 | $407.9K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Marken Ltd. | 越南 | 857 | $8.6K | 抗血清及血份 |
| Marken Ltd | 印度 | 39 | $7.5K | 抗血清及血份、塑料包装箱 |
| Hematogenix Laboratory Services | 越南 | 134 | $1.3K | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| CellCarta | 越南 | 71 | $710 | 抗血清及血份 |
| Laboratory Corporation of America Holdings | 越南 | 39 | $390 | 毒素及微生物培养物、抗血清及血份 |
| Grail, Inc. | 越南 | 32 | $320 | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| LSI Medience Corporation | 越南 | 31 | $310 | 抗血清及血份 |
| Marken Time Critical Express | 越南 | 21 | $210 | 抗血清及血份 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 瓦楞纸箱 | DGP INTELSIUS SDN BHD | 马来西亚 | $399 |
| 2025-04-16 | 钢铁容器<50升 | MARKEN TIME CRITICAL EXPRESS LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2025-04-08 | 钢铁容器<50升 | MARKEN TIME CRITICAL EXPRESS LTD | 新加坡 | $10 |
| 2025-02-11 | 非液体温度计 | CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国 | $838 |
| 2024-12-24 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXPRESS LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-12-24 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXPRESS LTD | 新加坡 | $626 |
| 2024-10-16 | 非乙烯塑料袋 | MARKEN TIME CRITICAL EXPRESS LTD | 新加坡 | $20 |
| 2024-10-16 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXPRESS LTD | 新加坡 | $716 |
| 2024-10-16 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXPRESS LTD | 新加坡 | $493 |
| 2024-08-30 | 非液体温度计 | MARKEN TIME CRITICAL EXPRESS LTD | 新加坡 | $300 |
出口(共 1,554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 抗血清及血份 | HEMATOGENIX LABORATORY SERVICES | — | $10 |
| 2026-02-11 | 抗血清及血份 | MARKEN LTD | 印度 | $2 |
| 2026-02-11 | 抗血清及血份 | MARKEN LTD | 印度 | $1 |
| 2026-02-11 | 抗血清及血份 | MARKEN LTD | 印度 | $4 |
| 2026-02-11 | 抗血清及血份 | MARKEN LTD | 印度 | $1 |
| 2026-02-11 | 抗血清及血份 | CELLCARTA | — | $10 |
| 2026-02-11 | 抗血清及血份 | MARKEN LTD | 印度 | $2 |
| 2026-02-10 | 抗血清及血份 | MARKEN LTD | 印度 | $3 |
| 2026-02-10 | 抗血清及血份 | MARKEN LTD | 印度 | $2 |
| 2026-02-10 | 抗血清及血份 | MARKEN LTD | 印度 | $1 |