Tan Dai Phu Sy Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 782 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
94
进口笔数
782
出口笔数
$606.8K
进口金额
$37.75M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-29
最近出口
11
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303066761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVJMH35 |
| 成立日期 | 2003-09-25 |
| 联系地址 | 02-04 Đường số 6, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÂN ĐẠI PHÚ SỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02-04 Đường số 6, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84835164841 |
| 传真 | 0835164842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848130 | 止回阀 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $254.2K |
| 日本 | 61 | $228.1K |
| 中国 | 16 | $122.7K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $229 |
| 中国台湾 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 776 | $37.72M |
| 老挝 | 1 | $15.4K |
| 日本 | 3 | $3.8K |
| 泰国 | 1 | $3.1K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orion Machinery Asia Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $235.5K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | 29 | $181.7K | 其他制冷设备、过滤净化器零件 |
| Reiner Kompressor (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $101.9K | 液体过滤机械、其他气泵 |
| Ihi Packaged Boiler Co., Ltd. | 日本 | 29 | $44.2K | 阀门龙头、锅炉零件 |
| Orion Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.7K | 非泡沫橡胶密封件、真空泵 |
| REINER KOMPRESSOR (SHANGAI) CO.,LTD | 中国 | 1 | $17.5K | 其他钢铁非螺纹件、其他风扇 |
| Nippon Thermoener (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $2.8K | 水管锅炉≤45吨、阀门龙头 |
| Nippon Thermoener Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、压力测量仪 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 咖啡提取物、未漂牛皮纸废料 |
| Seize International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 牵引式空压机、其他气泵 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 24 | $137.7K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 41 | $131.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 55 | $104.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $90.2K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $66.5K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $60.8K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 35 | $53.8K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 28 | $52.6K | 其他钢铁制品、37.5瓦以下电机 |
| Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $24.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 27 | $21.9K | 塑料家用制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 过滤净化器零件 | Orion Machinery Asia Co., Ltd. | 泰国 | $192 |
| 2026-07-09 | 非轻质石油 | Reiner Kompressor (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-07-09 | 非轻质石油 | Reiner Kompressor (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-07-09 | 止回阀 | Reiner Kompressor (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-09 | 液体过滤机械 | Reiner Kompressor (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $413 |
| 2026-07-09 | 液体过滤机械 | Reiner Kompressor (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $812 |
| 2026-07-09 | 金属复合垫圈 | Reiner Kompressor (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $564 |
| 2026-06-29 | 高压继电器 | Nippon Thermoener Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Nippon Thermoener Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 发动机点火设备 | Nippon Thermoener Co., Ltd. | 日本 | $851 |
出口(共 782)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | Sealz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | Sealz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | Sealz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | Sealz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-20 | 气体过滤机械 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-07-20 | 非轻质石油 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-20 | 液体过滤机械 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-17 | 非轻质石油 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-17 | 气体过滤机械 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-07-17 | 液体过滤机械 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |