Rozitek Intralogistic Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP INTRALOGISTIC ROZITEK
51
进口笔数
25
出口笔数
$535.0K
进口金额
$241.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-10
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110113119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYN9H7J |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số 11, đường Long Khánh 2, khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP INTRALOGISTIC ROZITEK |
| 企业英文名称 | ROZITEK INTRALOGISTIC SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, đường Long Khánh 2, KĐT Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0369183998 |
| 邮箱 | info@rozitek.com |
| 官网 | www.rozitek.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 843139 | 机械零件 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $535.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $191.0K |
| 日本 | 2 | $50.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 37 | $427.7K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 越南 | 3 | $36.3K | 静止变流器、工业机器人 |
| CHINA POST TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $24.6K | 塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Suzhou Elite Robot Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 工业机器人、其他塑料管材 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.7K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Jiangsu Guanchao Logistics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 气动升降机、皮带输送机 |
| Shenzhen Jiayuanda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $475 | 其他功能机器、其他焊接机 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 日本 | 1 | $401 | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Corporation | 日本 | 1 | $46.8K | 大豆油渣、咖啡提取物 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.3K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $42.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $41.1K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| IRISO ELECTRONICS CO LTD AKITA | 日本 | 1 | $3.7K | 电力控制板 |
| Pros Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $640 | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 传动部件 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-15 | 贱金属脚轮 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-15 | 传动部件 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-15 | 贱金属脚轮 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-15 | 贱金属脚轮 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-15 | 传动部件 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-15 | 贱金属脚轮 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-15 | 传动部件 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-15 | 贱金属脚轮 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-15 | 贱金属脚轮 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $142 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他电视摄像机 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-10 | 已录制光碟 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-03-10 | 工业机器人 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $22.0K |
| 2026-03-10 | 固态存储设备 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-10 | 通信设备 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $912 |
| 2026-03-10 | 静止变流器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-02 | 数据处理机 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $326 |
| 2026-02-27 | 数据处理机 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | — | $330 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | IRISO ELECTRONICS CO LTD AKITA | 日本 | $3.7K |
| 2025-12-20 | 其他光学测量仪 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.5K |