Kentar Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KENTAR

256
进口笔数
2
出口笔数
$1.68M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-06
最近出口
119
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $135.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.4K · 5 笔出口 $726 · 1 笔2025-11进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $135.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.4K · 5 笔出口 $726 · 1 笔2025-11进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502324941
企查查编码QVNBHY0EF9
成立日期2017-01-03
联系地址Số 827 Trương Công Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KENTAR
企业英文名称KENTAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 827 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84916216591
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
902610液体流量计
853710电力控制板
741539其他铜制品
854411铜绕组线
401693非泡沫橡胶密封件
902620压力测量仪
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其40$437.0K
中国79$287.9K
意大利14$189.3K
马来西亚5$144.6K
波兰12$92.9K
英国14$82.5K
德国10$78.6K
美国19$76.1K
新加坡18$53.7K
日本7$45.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UniKa Universal Kablo Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其13$148.6K绝缘电线、高压电线
Zhejiang Flour Valve Co., Ltd.中国10$133.3K阀门龙头、止回阀
Unika Universal Kablo Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其5$131.6K绝缘电线、高压电线
Cable Solutions Worldwide Ltd.英国15$86.5K同轴电缆、绝缘电线
Lenntech B.V.荷兰6$42.6K其他离心泵、过滤净化器零件
Supermec Pte. Ltd.新加坡12$36.9K其他电路开关装置、其他铜制品
GASENSOR TECHNOLOGY PTE. LTD.新加坡5$16.1K电气信号装置、气体烟雾分析仪
Akshar Brass Industries印度5$14.3K电器装置零件、其他钢铁制品
FITOK Inc.中国6$10.1K阀门龙头、不锈钢管件
S.S. Appliances Pvt. Ltd.印度5$8.2K液体计量表、液体流量计

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kentar Co., Ltd.越南2$1.7K绝缘电线、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品WENZHOU SAVVY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$218
2026-04-28其他钢铁制品WENZHOU SAVVY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$218
2026-04-28其他钢铁制品WENZHOU SAVVY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$218
2026-04-28其他钢铁制品WENZHOU SAVVY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$218
2026-04-20其他钢铁结构体SUZHOU ONTOP MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.中国$293
2026-04-20其他钢铁结构体SUZHOU ONTOP MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.中国$1.7K
2026-04-20其他钢铁结构体SUZHOU ONTOP MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.中国$7.6K
2026-04-20其他钢铁结构体SUZHOU ONTOP MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.中国$6.5K
2026-04-20其他钢铁结构体SUZHOU ONTOP MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.中国$8.4K
2026-04-20其他钢铁结构体SUZHOU ONTOP MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.中国$5.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-06绝缘电线KENTAR CO LTD越南$726
2023-03-27压力测量仪KENTAR CO LTD越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Kentar Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →