Kentar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KENTAR
278
进口笔数
2
出口笔数
$1.76M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-06
最近出口
124
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502324941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHY0EF9 |
| 成立日期 | 2017-01-03 |
| 联系地址 | Số 827 Trương Công Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENTAR |
| 企业英文名称 | KENTAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 827 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84916216591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 41 | $461.4K |
| 中国 | 87 | $309.6K |
| 意大利 | 14 | $189.3K |
| 马来西亚 | 5 | $144.6K |
| 英国 | 21 | $101.3K |
| 波兰 | 13 | $96.3K |
| 德国 | 11 | $83.4K |
| 美国 | 19 | $76.1K |
| 新加坡 | 19 | $56.4K |
| 日本 | 8 | $50.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unika Universal Kablo Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 18 | $280.3K | 绝缘电线、高压电线 |
| Zhejiang Flour Valve Co., Ltd. | 中国 | 11 | $134.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Cable Solutions Worldwide Ltd. | 英国 | 16 | $110.9K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| LENNTECH B V | 荷兰 | 7 | $48.0K | 其他离心泵、过滤净化器零件 |
| Supermec Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $34.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Hadro Techniek B.V. | 荷兰 | 6 | $28.9K | 液体流量计、其他电气开关 |
| GASENSOR TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $18.8K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Akshar Brass Industries | 印度 | 6 | $18.1K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Wenzhou NTGD Valve Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| FITOK Inc. | 中国 | 6 | $10.1K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kentar Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 绝缘电线、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Younglee Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Younglee Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $177 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Younglee Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $294 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Younglee Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $179 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Younglee Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 组合测量仪器 | Aplisens S.A. | 波兰 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Younglee Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Aplisens S.A. | 波兰 | $205 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Younglee Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $157 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Younglee Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $397 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 绝缘电线 | Kentar Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-06 | 绝缘电线 | Kentar Co., Ltd. | 越南 | $726 |
| 2023-03-27 | 压力测量仪 | KENTAR CO LTD | 越南 | $1.0K |