Nine Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN CHíN BạN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$190.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700605454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1SMY17 |
| 成立日期 | 2004-11-19 |
| 联系地址 | Kho số 4B, lô O, đường số 10, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN CHÍN BẠN |
| 企业英文名称 | NINE VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho số 4B, lô O, đường số 10, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02743790440 |
| 邮箱 | ninevina@gmail.com |
| 传真 | 02743790440 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $186.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vision Products Co., Ltd. | 越南 | 11 | $57.5K | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 5 | $37.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Global Takson Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.7K | 化纤针织服装、印刷标签 |
| Jihan Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.0K | 印刷标签、染色聚酯布 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.1K | 棉平纹布、合成纤维缝纫线 |
| Winwave Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
| Gaon I&T Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 女式合成纤维裤、塑料衣着附件 |
| Win Wave Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.8K | 印刷标签 |
| JD GloTex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| WINFCC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 印刷标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $284 |
| 2024-03-06 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $14 |
| 2024-03-06 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $25 |
| 2024-03-06 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $8 |
| 2024-03-06 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $836 |
| 2024-03-06 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $940 |
| 2024-03-06 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-06 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $378 |
| 2024-02-01 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $10.2K |
| 2024-02-01 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $5.2K |