Nam Viet Long Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV NAM VIệT LONG

43
进口笔数
15
出口笔数
$595.7K
进口金额
$55.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-10
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $403.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $889 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $19.6K · 4 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-10进口 $12.4K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $48.1K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-12进口 $34.4K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-01进口 $403.6K · 8 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $55.3K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $555 · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $889 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $19.6K · 4 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-10进口 $12.4K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $48.1K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-12进口 $34.4K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-01进口 $403.6K · 8 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $55.3K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $555 · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314554288
企查查编码QVN00S1XE6
成立日期2017-08-04
联系地址90 Nguyễn Xuân Khoát, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMDV NAM VIỆT LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 121A-123-125 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84919612179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820780可互换车削工具
680422陶瓷磨轮
848360离合器联轴器
854143光伏组件
680421金刚石砂轮
711590其他贵金属制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
820780可互换车削工具
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
820740螺纹加工工具
820790可互换工具
850440静止变流器
853540高压电涌抑制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$227.1K
日本28$194.6K
越南2$173.3K
中国台湾2$697

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$49.8K
菲律宾1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国1$204.1K静止变流器、锂离子电池
DNCX越南2$173.3K光伏组件
MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.泰国6$93.6K金属加工机刀、可互换钻具
Mitsubishi Materials (Thailand) Co., Ltd.泰国8$70.5K可互换钻具、金属加工机刀
Nihon Koki Center Co., Ltd.日本14$30.4K金属加工机刀、可互换钻具
Suzhou Dinen Precision Tools Co., Ltd.中国4$17.0K手工磨刀石、陶瓷磨轮
Zhengzhou Leadingtech Diamond Tools Co., Ltd.中国4$2.7K铣削工具、可互换车削工具
DJTOL Grinding Machine Co., Ltd.中国2$2.2K铣削工具、机床零件附件
Forte Weise Global Commerce Co., Ltd.中国1$1.1K铜合金条杆、金属焊条
Nano Milk Technology Co. Ltd.中国台湾1$540可互换钻具、金属加工机刀

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seebest Co., Ltd.越南10$32.6K可互换钻具、金属加工机刀
Seebest Co., Ltd.新加坡5$17.2K可互换钻具、可互换车削工具
ESI Philippines Transformer菲律宾1$5.7K静止变流器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16机床零件附件MITSUBISHI MATERIALS (THAILAND) CO., LTD日本$74
2026-04-16机床零件附件MITSUBISHI MATERIALS (THAILAND) CO., LTD中国台湾$79
2026-04-16机床零件附件MITSUBISHI MATERIALS (THAILAND) CO., LTD日本$74
2026-04-16机床零件附件MITSUBISHI MATERIALS (THAILAND) CO., LTD中国台湾$79
2026-04-15钢铁螺钉螺栓Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$23
2026-04-15钢铁螺钉螺栓Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$23
2026-04-14机床零件附件Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$39
2026-04-14机床零件附件Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$39
2026-04-14机床零件附件Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$16
2026-04-14机床零件附件Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$16

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10机床零件附件CONG TY TNHH SEEBEST越南$155
2026-04-10机床零件附件CONG TY TNHH SEEBEST越南$155
2026-04-09可互换车削工具CONG TY TNHH SEEBEST越南$455
2026-04-09可互换钻具CONG TY TNHH SEEBEST越南$53
2026-04-09金属加工机刀CONG TY TNHH SEEBEST越南$203
2026-04-09金属加工机刀CONG TY TNHH SEEBEST越南$686
2026-04-09金属加工机刀CONG TY TNHH SEEBEST越南$48
2026-04-09可互换车削工具CONG TY TNHH SEEBEST越南$322
2026-04-09可互换钻具CONG TY TNHH SEEBEST越南$33
2026-04-09可互换钻具CONG TY TNHH SEEBEST越南$54

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Long Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →