Nam Viet Long Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV NAM VIệT LONG
43
进口笔数
15
出口笔数
$595.7K
进口金额
$55.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-10
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314554288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00S1XE6 |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | 90 Nguyễn Xuân Khoát, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV NAM VIỆT LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121A-123-125 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84919612179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $227.1K |
| 日本 | 28 | $194.6K |
| 越南 | 2 | $173.3K |
| 中国台湾 | 2 | $697 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $49.8K |
| 菲律宾 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $204.1K | 静止变流器、锂离子电池 |
| DNCX | 越南 | 2 | $173.3K | 光伏组件 |
| MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $93.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Mitsubishi Materials (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $70.5K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | 14 | $30.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Suzhou Dinen Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.0K | 手工磨刀石、陶瓷磨轮 |
| Zhengzhou Leadingtech Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.7K | 铣削工具、可互换车削工具 |
| DJTOL Grinding Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 铣削工具、机床零件附件 |
| Forte Weise Global Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 铜合金条杆、金属焊条 |
| Nano Milk Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $540 | 可互换钻具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.6K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Seebest Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $17.2K | 可互换钻具、可互换车削工具 |
| ESI Philippines Transformer | 菲律宾 | 1 | $5.7K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 机床零件附件 | MITSUBISHI MATERIALS (THAILAND) CO., LTD | 日本 | $74 |
| 2026-04-16 | 机床零件附件 | MITSUBISHI MATERIALS (THAILAND) CO., LTD | 中国台湾 | $79 |
| 2026-04-16 | 机床零件附件 | MITSUBISHI MATERIALS (THAILAND) CO., LTD | 日本 | $74 |
| 2026-04-16 | 机床零件附件 | MITSUBISHI MATERIALS (THAILAND) CO., LTD | 中国台湾 | $79 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2026-04-14 | 机床零件附件 | Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-04-14 | 机床零件附件 | Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-04-14 | 机床零件附件 | Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-04-14 | 机床零件附件 | Nihon Koki Center Co., Ltd. | 日本 | $16 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $155 |
| 2026-04-10 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $155 |
| 2026-04-09 | 可互换车削工具 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $455 |
| 2026-04-09 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $53 |
| 2026-04-09 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $203 |
| 2026-04-09 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $686 |
| 2026-04-09 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $48 |
| 2026-04-09 | 可互换车削工具 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $322 |
| 2026-04-09 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $33 |
| 2026-04-09 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH SEEBEST | 越南 | $54 |