New Dawn Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG BìNH MINH MớI
183
进口笔数
142
出口笔数
$813.1K
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
30
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703056354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU343NQA |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | Xưởng 2.02, Nhà Xưởng Cao Tầng, Lô L2, Đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG BÌNH MINH MỚI |
| 企业英文名称 | NEW DAWN FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 2.01, 2.02, Nhà xưởng xây sẵn cao tầng (Giai đoạn 2), Lô L2, Đường Long Hậu – Hiệp Phước, KCN Long Hậu, Ấp Long Hậu 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo đúng quy định. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02836367256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 511120 | 混纺毛织物 |
| 511130 | 混纺毛织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $741.4K |
| 越南 | 59 | $55.5K |
| 中国香港 | 6 | $6.2K |
| 意大利 | 4 | $6.1K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.1K |
| 英国 | 2 | $306 |
| 孟加拉国 | 1 | $159 |
| 印度 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 84 | $1.06M |
| 美国 | 17 | $568.3K |
| 英国 | 25 | $484.2K |
| 加拿大 | 5 | $45.0K |
| 越南 | 8 | $44.0K |
| 德国 | 4 | $42.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shani Ltd. | 中国 | 63 | $325.6K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Shani Ltd. | 英国 | 35 | $255.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Concept Creator Fashion Ltd. | 中国 | 4 | $130.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Shani Ltd. | 越南 | 39 | $36.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Jiangyin Joie Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.4K | 印花人造纤维布、染色人造纤维布 |
| LL Prospect Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 染色合成针织布、染色尼龙织物 |
| SHANI LTD | 中国香港 | 11 | $3.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Shani | 加纳 | 7 | $599 | 女式化纤夹克、鲜番茄 |
| Shanghai Cheng Shang Cheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $180 | 聚酯长丝织物、服装零件 |
| Dalian Shiyang Garment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161 | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducker Edmiston Pty Ltd | 澳大利亚 | 75 | $960.7K | 化纤连衣裙、棉质连衣裙 |
| Shani Ltd. | 英国 | 23 | $478.3K | 25-70克非织造布、机织标签 |
| Concept Creator Fashion Ltd. | 美国 | 8 | $362.7K | 女式化纤衬衫、女式化纤夹克 |
| Shani Ltd. | 美国 | 5 | $144.8K | 女式毛大衣、其他纺织夹克 |
| Trendpose Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $85.4K | 棉制毛巾织物、化纤女裙 |
| Jiangyin Joie Textile Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $45.0K | 女式化纤衬衫、人造纤维连衣裙 |
| Jiangyin Joie Textile Co., Ltd. | 美国 | 3 | $43.1K | 人造纤维连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Shani Ltd. | 德国 | 4 | $42.7K | 其他纺织夹克、女式毛大衣 |
| Shani Ltd. | 越南 | 5 | $41.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Voyager Distributing Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $12.0K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混纺毛织物 | BELLANDI SPA | 意大利 | $58 |
| 2026-04-28 | 混纺毛织物 | BELLANDI SPA | 意大利 | $58 |
| 2026-04-27 | 机织标签 | SHANI LTD | 中国香港 | $173 |
| 2026-04-27 | 包覆橡胶绳 | SHANI LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-27 | 机织标签 | SHANI LTD | 中国香港 | $59 |
| 2026-04-27 | 机织标签 | SHANI LTD | 中国香港 | $353 |
| 2026-04-27 | 机织标签 | SHANI LTD | 中国香港 | $161 |
| 2026-04-27 | 包覆橡胶绳 | SHANI LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-27 | 机织标签 | SHANI LTD | 中国香港 | $161 |
| 2026-04-27 | 机织标签 | SHANI LTD | 中国香港 | $59 |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式毛大衣 | SHANI LTD | 英国 | $18.5K |
| 2026-04-27 | 女式化纤夹克 | SHANI LTD | 英国 | $16.2K |
| 2026-04-14 | 化纤连衣裙 | DUCKER EDMISTON PTY LTD | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 化纤连衣裙 | DUCKER EDMISTON PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 化纤连衣裙 | DUCKER EDMISTON PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-03-13 | 化纤连衣裙 | DUCKER EDMISTON PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-03-13 | 化纤连衣裙 | DUCKER EDMISTON PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-03-13 | 化纤连衣裙 | DUCKER EDMISTON PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-02-13 | 男式合成夹克 | SHANI LTD | 英国 | $4 |
| 2026-02-13 | 化纤女式大衣 | SHANI LTD | 英国 | $4 |