New Dawn Fashion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG BìNH MINH MớI

183
进口笔数
142
出口笔数
$813.1K
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
30
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2024-02进口 $226 · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-03进口 $199 · 2 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-08进口 $176 · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-09进口 $14.7K · 4 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $45.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 5 笔2024-12进口 $55 · 1 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-01进口 $61 · 1 笔出口 $36.5K · 3 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-03进口 $88.1K · 19 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-04进口 $132.2K · 22 笔出口 $42.9K · 3 笔2025-05进口 $58.6K · 15 笔出口 $119.4K · 5 笔2025-06进口 $62.6K · 4 笔出口 $197.9K · 7 笔2025-07进口 $37.1K · 10 笔出口 $83.6K · 7 笔2025-08进口 $56.3K · 11 笔出口 $222.2K · 6 笔2025-09进口 $29.5K · 11 笔出口 $202.4K · 7 笔2025-10进口 $48.3K · 13 笔出口 $197.8K · 9 笔2025-11进口 $6.4K · 5 笔出口 $101.6K · 8 笔2025-12进口 $1.2K · 6 笔出口 $108.2K · 12 笔2026-01进口 $6.0K · 5 笔出口 $26.0K · 2 笔2026-02进口 $28.2K · 6 笔出口 $160 · 1 笔2026-03进口 $41.8K · 13 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-04进口 $181.5K · 15 笔出口 $45.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2024-02进口 $226 · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-03进口 $199 · 2 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-08进口 $176 · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-09进口 $14.7K · 4 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $45.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 5 笔2024-12进口 $55 · 1 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-01进口 $61 · 1 笔出口 $36.5K · 3 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-03进口 $88.1K · 19 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-04进口 $132.2K · 22 笔出口 $42.9K · 3 笔2025-05进口 $58.6K · 15 笔出口 $119.4K · 5 笔2025-06进口 $62.6K · 4 笔出口 $197.9K · 7 笔2025-07进口 $37.1K · 10 笔出口 $83.6K · 7 笔2025-08进口 $56.3K · 11 笔出口 $222.2K · 6 笔2025-09进口 $29.5K · 11 笔出口 $202.4K · 7 笔2025-10进口 $48.3K · 13 笔出口 $197.8K · 9 笔2025-11进口 $6.4K · 5 笔出口 $101.6K · 8 笔2025-12进口 $1.2K · 6 笔出口 $108.2K · 12 笔2026-01进口 $6.0K · 5 笔出口 $26.0K · 2 笔2026-02进口 $28.2K · 6 笔出口 $160 · 1 笔2026-03进口 $41.8K · 13 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-04进口 $181.5K · 15 笔出口 $45.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3703056354
企查查编码QVNU343NQA
成立日期2022-05-05
联系地址Xưởng 2.02, Nhà Xưởng Cao Tầng, Lô L2, Đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG BÌNH MINH MỚI
企业英文名称NEW DAWN FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 2.01, 2.02, Nhà xưởng xây sẵn cao tầng (Giai đoạn 2), Lô L2, Đường Long Hậu – Hiệp Phước, KCN Long Hậu, Ấp Long Hậu 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo đúng quy định. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话02836367256
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本34.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
960621塑料纽扣
56039225-70克非织造布
482110印刷标签
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
392321聚乙烯袋
511120混纺毛织物
511130混纺毛织物
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
620220女式毛大衣
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
620240化纤女式大衣
611090其他针织服装
620469女式纺织长裤
610453化纤女裙
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$741.4K
越南59$55.5K
中国香港6$6.2K
意大利4$6.1K
韩国2$2.4K
柬埔寨1$1.1K
英国2$306
孟加拉国1$159
印度1$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚84$1.06M
美国17$568.3K
英国25$484.2K
加拿大5$45.0K
越南8$44.0K
德国4$42.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shani Ltd.中国63$325.6K染色聚酯布、染色合成针织布
Shani Ltd.英国35$255.7K印刷标签、机织标签
Concept Creator Fashion Ltd.中国4$130.2K印刷标签、非织造标签
Shani Ltd.越南39$36.6K印刷标签、机织标签
Jiangyin Joie Textile Co., Ltd.中国4$29.4K印花人造纤维布、染色人造纤维布
LL Prospect Co., Ltd.中国3$7.4K染色合成针织布、染色尼龙织物
SHANI LTD中国香港11$3.9K印刷标签、机织标签
Shani加纳7$599女式化纤夹克、鲜番茄
Shanghai Cheng Shang Cheng Textile Co., Ltd.中国4$180聚酯长丝织物、服装零件
Dalian Shiyang Garment Co., Ltd.中国3$161染色聚酯布、聚酯长丝织物

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducker Edmiston Pty Ltd澳大利亚75$960.7K化纤连衣裙、棉质连衣裙
Shani Ltd.英国23$478.3K25-70克非织造布、机织标签
Concept Creator Fashion Ltd.美国8$362.7K女式化纤衬衫、女式化纤夹克
Shani Ltd.美国5$144.8K女式毛大衣、其他纺织夹克
Trendpose Pty Ltd澳大利亚7$85.4K棉制毛巾织物、化纤女裙
Jiangyin Joie Textile Co., Ltd.加拿大5$45.0K女式化纤衬衫、人造纤维连衣裙
Jiangyin Joie Textile Co., Ltd.美国3$43.1K人造纤维连衣裙、女式化纤衬衫
Shani Ltd.德国4$42.7K其他纺织夹克、女式毛大衣
Shani Ltd.越南5$41.1K印刷标签、非织造标签
Voyager Distributing Co. Pty Ltd澳大利亚2$12.0K化纤连衣裙、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28混纺毛织物BELLANDI SPA意大利$58
2026-04-28混纺毛织物BELLANDI SPA意大利$58
2026-04-27机织标签SHANI LTD中国香港$173
2026-04-27包覆橡胶绳SHANI LTD中国$241
2026-04-27机织标签SHANI LTD中国香港$59
2026-04-27机织标签SHANI LTD中国香港$353
2026-04-27机织标签SHANI LTD中国香港$161
2026-04-27包覆橡胶绳SHANI LTD中国$241
2026-04-27机织标签SHANI LTD中国香港$161
2026-04-27机织标签SHANI LTD中国香港$59

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式毛大衣SHANI LTD英国$18.5K
2026-04-27女式化纤夹克SHANI LTD英国$16.2K
2026-04-14化纤连衣裙DUCKER EDMISTON PTY LTD澳大利亚$3.2K
2026-04-14化纤连衣裙DUCKER EDMISTON PTY LTD澳大利亚$3.6K
2026-04-14化纤连衣裙DUCKER EDMISTON PTY LTD澳大利亚$3.9K
2026-03-13化纤连衣裙DUCKER EDMISTON PTY LTD澳大利亚$2.8K
2026-03-13化纤连衣裙DUCKER EDMISTON PTY LTD澳大利亚$2.9K
2026-03-13化纤连衣裙DUCKER EDMISTON PTY LTD澳大利亚$2.5K
2026-02-13男式合成夹克SHANI LTD英国$4
2026-02-13化纤女式大衣SHANI LTD英国$4

相关企业 · 同类产品

New Dawn Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →