Dai Tin Hand Bag & Backpack Sew Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY BA Lô TúI XáCH ĐạI TíN
116
进口笔数
62
出口笔数
$576.7K
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315248413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8P7AMU |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | 71/21A Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY BA LÔ TÚI XÁCH ĐẠI TÍN |
| 企业英文名称 | DAI TIN HAND BAG BACKPACK SEW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/83 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0906793788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420211 | 皮革箱包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $249.8K |
| 日本 | 69 | $214.0K |
| 中国台湾 | 5 | $61.6K |
| 越南 | 24 | $30.0K |
| 中国 | 4 | $21.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $1.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitada Trading Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $249.8K | 塑料涂层织物、塑料衣着附件 |
| Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | 73 | $226.6K | 塑料涂层织物、塑纺容器 |
| Kitada Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $49.5K | 塑料涂层织物 |
| Kitada Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $29.5K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Kitada Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.4K | 塑料涂层织物、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | 62 | $1.40M | 塑纺容器、皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | Kitada Trading Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | Kitada Trading Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | Kitada Trading Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | Kitada Trading Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | Kitada Trading Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | Kitada Trading Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | Kitada Trading Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | Kitada Trading Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-03-06 | 贱金属扣件 | Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | Kitada Trading Co., Ltd. | 越南 | $1 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 皮革箱包 | Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-04-10 | 皮革箱包 | Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | $249 |
| 2026-03-27 | 塑纺容器 | Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | $502 |
| 2026-03-27 | 塑纺容器 | Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-03-27 | 塑纺容器 | Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | $734 |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | $584 |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | $716 |
| 2026-03-12 | 塑纺容器 | Kitada Trading Co., Ltd. | 日本 | $713 |