Lan Kien One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Lan Kiên
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$266.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702278192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEQ0UJB |
| 成立日期 | 2014-06-04 |
| 联系地址 | Số 7 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LAN KIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84396789175 |
| 邮箱 | ctyhhacc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $266.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $150.8K | 非瓦楞折叠盒、非贵金属餐具 |
| Seorim Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $97.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.0K | 印刷标签、氮 |
| Yujin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.8K | 钳子镊子、非泡沫橡胶密封件 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Yujin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Yujin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Yujin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Yujin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Yujin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Yujin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Yujin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Yujin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Yujin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Yujin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |