HP Office Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 网球羽毛球拍

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HợP PHONG

54
进口笔数
150
出口笔数
$1.52M
进口金额
$4.10M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 4 笔2023-10进口 $44.5K · 1 笔出口 $68.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 4 笔2023-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $93.9K · 3 笔2024-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-03进口 $32.2K · 2 笔出口 $93.6K · 4 笔2024-04进口 $61.1K · 2 笔出口 $72.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 4 笔2024-06进口 $131.9K · 1 笔出口 $138.0K · 13 笔2024-07进口 $239.7K · 11 笔出口 $201.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 3 笔2024-09进口 $37.8K · 1 笔出口 $89.3K · 2 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $56.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $96.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.3K · 2 笔出口 $90.0K · 4 笔2025-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $53.5K · 6 笔2025-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2025-09进口 $707 · 1 笔出口 $159.4K · 6 笔2025-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $150.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 5 笔2025-12进口 $59.6K · 3 笔出口 $223.1K · 7 笔2026-01进口 $95.2K · 4 笔出口 $263.8K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-04进口 $44.4K · 1 笔出口 $108.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 4 笔2023-10进口 $44.5K · 1 笔出口 $68.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 4 笔2023-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $93.9K · 3 笔2024-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-03进口 $32.2K · 2 笔出口 $93.6K · 4 笔2024-04进口 $61.1K · 2 笔出口 $72.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 4 笔2024-06进口 $131.9K · 1 笔出口 $138.0K · 13 笔2024-07进口 $239.7K · 11 笔出口 $201.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 3 笔2024-09进口 $37.8K · 1 笔出口 $89.3K · 2 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $56.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $96.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.3K · 2 笔出口 $90.0K · 4 笔2025-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $53.5K · 6 笔2025-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2025-09进口 $707 · 1 笔出口 $159.4K · 6 笔2025-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $150.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 5 笔2025-12进口 $59.6K · 3 笔出口 $223.1K · 7 笔2026-01进口 $95.2K · 4 笔出口 $263.8K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-04进口 $44.4K · 1 笔出口 $108.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302733081
企查查编码QVNG31W587
成立日期2008-06-20
联系地址Nguyễn Văn Khạ, Thửa số 137, tờ bản đồ số 8, ấp Cây Trâm, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỢP PHONG
企业英文名称HP OFFICE SOLUTIONS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nguyễn Văn Khạ, Thửa số 137, tờ bản đồ số 8, ấp Cây Trâm, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký vốn/mua cổ phần/phần vốn góp và Văn bản giải trình lập ngày 11 tháng 9 năm 2020 về việc mua phần vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02837974988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本162亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848049金属模具(非注塑)
681599其他石制品
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签
381210橡胶促进剂
390730环氧树脂
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
950659网球羽毛球拍
848049金属模具(非注塑)
732690其他钢铁制品
846599其他木工机床
390730环氧树脂
391740塑料管件
392190非泡沫塑料片
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾41$1.27M
中国14$233.7K
日本5$21.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚95$2.30M
越南21$558.1K
新加坡19$478.6K
中国香港13$391.5K
韩国2$271.9K
印度2$101.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEGEND SPORTS CO LTD中国台湾25$860.1K其他矿物、其他石制品
Legend Sports Co., Ltd.越南26$602.8K网球羽毛球拍、高速钢棒材
Legend Sports Co., Ltd.中国5$58.4K其他塑料制品、其他矿物绝缘材料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APACS SPORTS (M) SDN BHD马来西亚95$2.30M网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备
Legend Sports Co., Ltd.越南30$833.0K金属模具(非注塑)、高速钢棒材
Amboss Global Network Pte. Ltd.新加坡19$478.6K网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备
Badmintonmania韩国1$136.5K网球羽毛球拍
APACS SPORTS KOREA INC韩国1$135.4K网球羽毛球拍
ced49f051ab0d4f76e8c31ed4b8cfad03$116.6K
Space Goods印度1$55.5K网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备
SPACE GOODS中国香港1$45.5K网球羽毛球拍

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁钉及U形钉LEGEND SPORTS CO LTD中国台湾$1.0K
2026-04-29钢铁钉及U形钉LEGEND SPORTS CO LTD中国台湾$1.0K
2026-04-28其他塑料包装制品LEGEND SPORTS CO LTD中国台湾$6.5K
2026-04-28非泡沫塑料片LEGEND SPORTS CO LTD中国台湾$2.3K
2026-04-28其他塑料制品LEGEND SPORTS CO LTD中国台湾$265
2026-04-28其他塑料制品LEGEND SPORTS CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-28其他塑料包装制品LEGEND SPORTS CO LTD中国台湾$6.5K
2026-04-28印刷标签LEGEND SPORTS CO LTD中国台湾$6.4K
2026-04-28非泡沫塑料片LEGEND SPORTS CO LTD中国台湾$2.3K
2026-04-28其他塑料包装制品LEGEND SPORTS CO LTD中国台湾$680

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21网球羽毛球拍APACS SPORTS (M) SDN BHD马来西亚$27.6K
2026-04-12网球羽毛球拍APACS SPORTS (M) SDN BHD马来西亚$20.8K
2026-04-05网球羽毛球拍APACS SPORTS (M) SDN BHD马来西亚$59.5K
2026-03-04网球羽毛球拍APACS SPORTS (M) SDN BHD马来西亚$11.7K
2026-02-09网球羽毛球拍APACS SPORTS KOREA INC韩国$135.4K
2026-01-31网球羽毛球拍SPACE GOODS印度$1.3K
2026-01-31网球羽毛球拍SPACE GOODS印度$2.1K
2026-01-31网球羽毛球拍SPACE GOODS印度$5.4K
2026-01-31网球羽毛球拍SPACE GOODS印度$2.7K
2026-01-31网球羽毛球拍SPACE GOODS印度$34.0K

相关企业 · 同类产品

HP Office Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →