HP Office Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HợP PHONG
54
进口笔数
150
出口笔数
$1.52M
进口金额
$4.10M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302733081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG31W587 |
| 成立日期 | 2008-06-20 |
| 联系地址 | Nguyễn Văn Khạ, Thửa số 137, tờ bản đồ số 8, ấp Cây Trâm, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỢP PHONG |
| 企业英文名称 | HP OFFICE SOLUTIONS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nguyễn Văn Khạ, Thửa số 137, tờ bản đồ số 8, ấp Cây Trâm, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký vốn/mua cổ phần/phần vốn góp và Văn bản giải trình lập ngày 11 tháng 9 năm 2020 về việc mua phần vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837974988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 162亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 681599 | 其他石制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 41 | $1.27M |
| 中国 | 14 | $233.7K |
| 日本 | 5 | $21.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 95 | $2.30M |
| 越南 | 21 | $558.1K |
| 新加坡 | 19 | $478.6K |
| 中国香港 | 13 | $391.5K |
| 韩国 | 2 | $271.9K |
| 印度 | 2 | $101.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGEND SPORTS CO LTD | 中国台湾 | 25 | $860.1K | 其他矿物、其他石制品 |
| Legend Sports Co., Ltd. | 越南 | 26 | $602.8K | 网球羽毛球拍、高速钢棒材 |
| Legend Sports Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.4K | 其他塑料制品、其他矿物绝缘材料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APACS SPORTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 95 | $2.30M | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Legend Sports Co., Ltd. | 越南 | 30 | $833.0K | 金属模具(非注塑)、高速钢棒材 |
| Amboss Global Network Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $478.6K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Badmintonmania | 韩国 | 1 | $136.5K | 网球羽毛球拍 |
| APACS SPORTS KOREA INC | 韩国 | 1 | $135.4K | 网球羽毛球拍 |
| ced49f051ab0d4f76e8c31ed4b8cfad0 | 3 | $116.6K | ||
| Space Goods | 印度 | 1 | $55.5K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| SPACE GOODS | 中国香港 | 1 | $45.5K | 网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | LEGEND SPORTS CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | LEGEND SPORTS CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | LEGEND SPORTS CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | LEGEND SPORTS CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEGEND SPORTS CO LTD | 中国台湾 | $265 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEGEND SPORTS CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | LEGEND SPORTS CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | LEGEND SPORTS CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | LEGEND SPORTS CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | LEGEND SPORTS CO LTD | 中国台湾 | $680 |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 网球羽毛球拍 | APACS SPORTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $27.6K |
| 2026-04-12 | 网球羽毛球拍 | APACS SPORTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $20.8K |
| 2026-04-05 | 网球羽毛球拍 | APACS SPORTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $59.5K |
| 2026-03-04 | 网球羽毛球拍 | APACS SPORTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $11.7K |
| 2026-02-09 | 网球羽毛球拍 | APACS SPORTS KOREA INC | 韩国 | $135.4K |
| 2026-01-31 | 网球羽毛球拍 | SPACE GOODS | 印度 | $1.3K |
| 2026-01-31 | 网球羽毛球拍 | SPACE GOODS | 印度 | $2.1K |
| 2026-01-31 | 网球羽毛球拍 | SPACE GOODS | 印度 | $5.4K |
| 2026-01-31 | 网球羽毛球拍 | SPACE GOODS | 印度 | $2.7K |
| 2026-01-31 | 网球羽毛球拍 | SPACE GOODS | 印度 | $34.0K |