Buon Ma Thuot Veneer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gỗ Lạng Buôn Ma Thuột
43
进口笔数
7
出口笔数
$1.05M
进口金额
$325.2K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2025-12-09
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000449861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2W8VCW |
| 成立日期 | 2003-12-31 |
| 联系地址 | Số 131 đường Phan Huy Chú, Phường Khánh Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ LẠNG BUÔN MA THUỘT |
| 企业英文名称 | BUON MA THUOT VENEER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 131 đường Phan Huy Chú, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84262382740 |
| 邮箱 | golangbmt@gmail.com |
| 官网 | www.golangbmt.vn |
| 传真 | 02623827160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $630.5K |
| 比利时 | 8 | $162.4K |
| 加拿大 | 3 | $86.9K |
| 中国 | 5 | $62.6K |
| 法国 | 1 | $43.7K |
| 越南 | 1 | $42.3K |
| 德国 | 1 | $12.0K |
| 莫桑比克 | 1 | $7.3K |
| 意大利 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $258.4K |
| 日本 | 2 | $37.2K |
| 南非 | 1 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATI International, LLC | 美国 | 7 | $227.7K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| North Cascades Forest Products | 美国 | 4 | $122.1K | 橡木原木 |
| North Cascades Forest Products, LLC | 美国 | 5 | $100.5K | 橡木原木 |
| Lebrun Bois S.A. | 比利时 | 5 | $96.1K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| North Cascades Forest Products, LLC | 加拿大 | 3 | $86.9K | 其他粗加工木材 |
| ATI International LLC | 中国 | 1 | $62.6K | 橡木原木、其他薄木板 |
| Societe De Gestion Du Domaine D'Omexee S.R.L. | 比利时 | 2 | $55.6K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Oaple Forest Products Ltd. | 美国 | 2 | $46.3K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Linyi Jingzuo Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 其他塑料建材、乙烯聚合物棒材 |
| MVM S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.8K | 陶瓷磨轮、机床零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| North Cascades Forest Products, LLC | 菲律宾 | 4 | $258.4K | 其他薄木板 |
| Levasflor AB | 瑞典 | 1 | $29.5K | 其他薄木板 |
| North Cascades Forest Products | 日本 | 1 | $20.3K | 其他薄木板 |
| North Cascades Forest Products, LLC | 日本 | 1 | $16.9K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 乙烯聚合物棒材 | LINYI JINGZUO BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-01-21 | 其他粗加工木材 | ATI INTERNATIONAL LLC | 美国 | $27.1K |
| 2026-01-21 | 自粘纸板 | LINYI JINGZUO BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-03 | 其他粗加工木材 | OAPLE FOREST PRODUCTS LTD. | 美国 | $24.5K |
| 2025-12-16 | 橡木原木 | OAPLE FOREST PRODUCTS LTD | 美国 | $19.0K |
| 2025-11-06 | 手工磨刀石 | M V M SRL | 意大利 | $706 |
| 2025-08-11 | 其他粗加工木材 | OAPLE FOREST PRODUCTS LTD | 美国 | $27.3K |
| 2025-06-11 | 其他粗加工木材 | LEVASFLOR AB CO | 莫桑比克 | $7.3K |
| 2025-06-09 | 木工机床刀片 | LINYI JINGZUO BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-09 | 木工机床刀片 | LINYI JINGZUO BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他薄木板 | LEVASFLOR AB CO | 南非 | $29.5K |
| 2024-09-09 | 其他薄木板 | NORTH CASCADES FOREST PRODUCTS LLC | 菲律宾 | $106.0K |
| 2024-07-09 | 其他薄木板 | NORTH CASCADES FOREST PRODUCTS LLC | 日本 | $16.9K |
| 2023-11-22 | 其他薄木板 | NORTH CASCADES FOREST PRODUCTS LLC | 菲律宾 | $10.1K |
| 2023-11-22 | 其他薄木板 | NORTH CASCADES FOREST PRODUCTS LLC | 菲律宾 | $32.2K |
| 2023-07-18 | 其他薄木板 | NORTH CASCADES FOREST PRODUCTS LLC | 菲律宾 | $72.6K |
| 2023-07-18 | 其他薄木板 | NORTH CASCADES FOREST PRODUCTS LLC | 菲律宾 | $20.1K |
| 2023-07-18 | 其他薄木板 | NORTH CASCADES FOREST PRODUCTS LLC | 菲律宾 | $17.5K |
| 2023-05-12 | 其他薄木板 | NORTH CASCADES FOREST PRODUCTS | 日本 | $20.3K |