Lam Anh Viet Nam Trading & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY LắP LâM ANH VIệT NAM
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$306.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108337785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPQM0ES |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | Xóm Trại, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP LÂM ANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAM ANH VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Trại, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84983328835 |
| 邮箱 | ketoan.lamanhvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $306.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 21 | $230.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.3K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 存储单元 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $40.9K |
| 2026-04-28 | 彩色电视接收机 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $559 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $40.9K |
| 2026-04-28 | 彩色电视接收机 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $559 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $20.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $20.8K |