Dong Nam Technology Engineering Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT CôNG NGHệ ĐôNG NAM
74
进口笔数
10
出口笔数
$688.7K
进口金额
$189.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-10-28
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313432304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V6K3WQ |
| 成立日期 | 2015-09-09 |
| 联系地址 | 87/5 Trịnh Đình Thảo, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM TECHNOLOGY ENGINEERING TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 17, đường S7, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0866811557 |
| 官网 | www.pcccdongnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $269.4K |
| 印度 | 6 | $177.2K |
| 新加坡 | 7 | $87.4K |
| 英国 | 5 | $61.1K |
| 中国台湾 | 3 | $36.3K |
| 马来西亚 | 1 | $23.8K |
| 美国 | 1 | $16.0K |
| 韩国 | 4 | $10.1K |
| 意大利 | 1 | $4.3K |
| 罗马尼亚 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $189.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 20 | $133.2K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Chemori Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $87.4K | 灭火器、卤化酮衍生物 |
| Supremex Equipments | 印度 | 3 | $49.8K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Rapidrop International FZE | 阿联酋 | 2 | $44.0K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Protek Mfg Corp. | 中国台湾 | 3 | $36.3K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| KV Fire Chemicals (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $24.3K | 灭火产品、塑料容器 |
| Zhangzhou Changhong Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.7K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Yooksong Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $10.1K | 喷枪、液体流量计 |
| Asenware Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Ribble Valley Building Services Ltd. | 英国 | 2 | $8.5K | 电气信号装置、电气信号装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $182.6K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | COFFCO | 印度 | $9.8K |
| 2026-04-15 | 灭火器 | COFFCO | 印度 | $20.1K |
| 2026-04-15 | 液压气压阀门 | COFFCO | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 灭火器 | COFFCO | 印度 | $8.4K |
| 2026-04-15 | 灭火器 | COFFCO | 印度 | $20.1K |
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | COFFCO | 印度 | $9.8K |
| 2026-04-15 | 液压气压阀门 | COFFCO | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 灭火器 | COFFCO | 印度 | $8.4K |
| 2026-03-26 | 阀门龙头 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-26 | 阀门龙头 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-28 | 其他电气开关 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-10-28 | 其他电气开关 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-10-19 | 其他电气开关 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-10-19 | 其他电气开关 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-05-31 | 喷雾机零件 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $544 |
| 2023-05-31 | 喷雾机零件 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $21.8K |
| 2023-05-31 | 阀门龙头 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18.7K |
| 2023-05-31 | 非LED电灯装置 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $612 |
| 2023-05-31 | 喷雾机零件 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-05-17 | 喷雾机零件 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $21.8K |