All Wells International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
250
进口笔数
0
出口笔数
$114.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500704031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU877SWA |
| 成立日期 | 2005-01-28 |
| 联系地址 | Đường 81, Xã Tóc Tiên, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ ALL WELLS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALL WELLS INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 81, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02543948427 |
| 传真 | 02543948169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 250 | $114.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $112.61M | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Dona Gold Long John International Co., Ltd. | 越南 | 122 | $1.16M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $206.3K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Dah-Chen Shoe Materials Co., Ltd. | 越南 | 79 | $200.5K | 鞋靴零件、塑料涂层织物 |
| Force Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $93.0K | 硫化橡胶板片、其他泡沫塑料 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-01-15 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2026-01-15 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-01-15 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-01-15 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-01-15 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-01-15 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-01-15 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-01-15 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-01-15 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $7 |