Phat An Thao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát An Thảo
0
进口笔数
168
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300858674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CSQ7J6 |
| 成立日期 | 2014-10-13 |
| 联系地址 | NR Nguyễn Sỹ Tuấn, Thôn Hoài Trung, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT AN THẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoài Trung, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0396687770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $1.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 36 | $431.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 37 | $396.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $376.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $18.7K | 印刷电路、其他电子IC |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.5K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $501 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $501 |
| 2026-04-07 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-04-07 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-03-27 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |