Tin Phat Engineering Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT TíN PHáT
43
进口笔数
1
出口笔数
$220.8K
进口金额
$740
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-09
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316459696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QMQY0K |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | 63 Ngô Thị Thu Minh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TÍN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa Nhà Hà Đô Airport Building, Số 02 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84385118268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 12 | $113.3K |
| 意大利 | 6 | $25.1K |
| 韩国 | 2 | $20.2K |
| 丹麦 | 6 | $19.6K |
| 中国 | 13 | $16.8K |
| 克罗地亚 | 1 | $9.7K |
| 印度 | 6 | $5.2K |
| 中国台湾 | 4 | $3.0K |
| 西班牙 | 2 | $2.4K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $740 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trelleborg Sealing Solutions | 新加坡 | 19 | $174.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| SMC Automation Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.2K | 其他塑料制品、安全阀 |
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Hebei Sanyong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Trelleborg Perth Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $2.5K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| KUNG HAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $1.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Ningbo Sunwell Sealing Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 金属复合垫圈、其他矿物制品 |
| e403326d243dbb3b9ceec090c379d781 | 1 | $1.3K | ||
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 工业热交换器、温控处理零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $740 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-08 | 钢铁弹簧 | PGY SOLUTIONS SDN BHD | 比利时 | $9 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | PGY SOLUTIONS SDN BHD | 比利时 | $67 |
| 2026-04-08 | 非螺纹垫圈 | PGY SOLUTIONS SDN BHD | 比利时 | $14 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $740 |