Tin Phat Engineering Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT TíN PHáT

43
进口笔数
1
出口笔数
$220.8K
进口金额
$740
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-09
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $295 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $294 · 1 笔出口 $740 · 1 笔2026-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $295 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $294 · 1 笔出口 $740 · 1 笔2026-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316459696
企查查编码QVN5QMQY0K
成立日期2020-08-26
联系地址63 Ngô Thị Thu Minh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TÍN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa Nhà Hà Đô Airport Building, Số 02 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84385118268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
400821硫化橡胶板片
848330轴承座
848410金属复合垫圈
560750合成纤维绳
841391泵零件
841950工业热交换器
848140安全阀
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国12$113.3K
意大利6$25.1K
韩国2$20.2K
丹麦6$19.6K
中国13$16.8K
克罗地亚1$9.7K
印度6$5.2K
中国台湾4$3.0K
西班牙2$2.4K
新加坡1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$740

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trelleborg Sealing Solutions新加坡19$174.9K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
SMC Automation Co., Ltd.韩国2$20.2K其他塑料制品、安全阀
Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd.中国1$7.5K工业热交换器、制冷设备零件
Hebei Sanyong New Material Technology Co., Ltd.中国2$4.3K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Trelleborg Perth Pty Ltd澳大利亚3$2.5K硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡1$2.2K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
KUNG HAI ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾2$1.9K其他离心泵、泵零件
Ningbo Sunwell Sealing Materials Co., Ltd.中国1$1.4K金属复合垫圈、其他矿物制品
e403326d243dbb3b9ceec090c379d7811$1.3K
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南1$1.0K工业热交换器、温控处理零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南1$740瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24工业热交换器KAMUI VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-20其他塑料制品WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD中国$19
2026-04-20非泡沫橡胶密封件WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD中国$3
2026-04-20其他塑料制品WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD中国$19
2026-04-20非泡沫橡胶密封件WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD中国$3
2026-04-20其他塑料制品WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD中国$47
2026-04-20其他塑料制品WEIFANG SINRUI RADIATOR CO LTD中国$47
2026-04-08钢铁弹簧PGY SOLUTIONS SDN BHD比利时$9
2026-04-08非轻质石油PGY SOLUTIONS SDN BHD比利时$67
2026-04-08非螺纹垫圈PGY SOLUTIONS SDN BHD比利时$14

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09非泡沫橡胶密封件KUREHA VIETNAM CO LTD越南$740

相关企业 · 同类产品

Tin Phat Engineering Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →