Phuong
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 非在业
33
进口笔数
1
出口笔数
$5.3K
进口金额
$44
出口金额
2026-01-22
最近进口
2025-10-11
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304425621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCVQD68 |
| 成立日期 | 2006-06-22 |
| 联系地址 | 209 Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Phương |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209 Calmette P.Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán mỹ phẩm, dầu thơm, hàng điện gia dụng, hàng điện tử, máy vi tính, lương thực, thực phẩm (không mua bán thực phẩm tại trụ sở), quần áo, sản phẩm dệt may, vải và nguyên phụ liệu ngành dệt may. Dịch vụ chăm sóc da mặt (trừ các dịch vụ xoa bóp, các hoạt động dịch vụ gây chảy máu). Dịch vụ cắt tóc nam (trừ phục vụ nam có sử dụng thợ nữ). Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (không tổ chức biểu diễn tại trụ sở)./.Bổ sung: Dịch vụ cắt -uốn tóc, gội đầu. Làm móng tay, ráy tai, cạo mặt.Giảm ngành: Dịch vụ cắt tóc nam (trừ phục vụ nam có sử dụng thợ nữ). |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 610711 | 棉质内裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $5.3K |
| 马来西亚 | 1 | $42 |
| 中国 | 14 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $44 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Import Export Joint Stock Company, Branch | 越南 | 10 | $4.4K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| HPT TRANS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $257 | 木制厨房家具、不锈钢家用制品 |
| JOWIN NG | 马来西亚 | 1 | $42 | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 糖果 | JOWIN NG | 马来西亚 | $42 |
| 2024-11-11 | STORAGE RACK | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-11-06 | METAL HOUSEHOLD STORAGE BOX | YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA | 中国 | $0 |
| 2024-11-03 | BABY ROMPER MATERIAL: POLYESTER95.00%,BOY'S T SHIRT MATERIAL: COTTON100.00%,BOYS' SHORTS MATERIAL: COTTON95.00%,BOYS' SHORTS MATERIAL: POLYESTER100.00%,BOYS' SWIM TRUNKS MATERIAL: POLYESTER100.00%,SEALED PRESERVATION BOX MATERIAL: ENAMEL,TOY CAR MATERIAL: PLASTIC | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-10-30 | WOOD TOOL KIT | YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA | 中国 | $0 |
| 2024-10-08 | 混合香料 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-10-08 | 棉质内裤 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-10-08 | 其他壁纸 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-10-08 | 其他钢铁制品 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-10-08 | 塑料装饰品 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 女式化纤裤 | — | 越南 | $13 |
| 2025-10-11 | 化纤连衣裙 | — | 越南 | $17 |
| 2025-10-11 | 非棉针织背心 | — | 越南 | $14 |