Vinako Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VINAKO
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201397919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E6YA89 |
| 成立日期 | 2014-03-07 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 116, Phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINAKO |
| 企业英文名称 | VINAKO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Ngõ 140 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842439992112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $1.09M |
| 德国 | 1 | $35.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EnbioScience Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $969.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SHC Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $83.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SLC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.9K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Hansa Naturheilmittel GmbH | 德国 | 1 | $35.8K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $33.4K |
| 2026-03-09 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-03-09 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-03-09 | 皮肤清洁剂 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2026-03-09 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-03-09 | 皮肤清洁剂 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-03-09 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-01-07 | 皮肤清洁剂 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2026-01-07 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-01-07 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $8.4K |