TRANG NGHI TECHNOLOGIES SERVICES INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dịch Vụ Công Nghệ Trang Nghi
7
进口笔数
0
出口笔数
$31.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105567300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP12UAQJ |
| 成立日期 | 2011-10-13 |
| 联系地址 | Số 27, tổ 67, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TRANG NGHI |
| 企业英文名称 | TRANG NGHI TECHNOLOGIES SERVICES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, tổ 67, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842422061386 |
| 邮箱 | info@gidnt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281420 | 氨水 |
| 282760 | 碘化物 |
| 282990 | 高氯酸盐及溴酸盐 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $25.0K |
| 美国 | 2 | $4.7K |
| 西班牙 | 2 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M C S OLCU KONTROL SISTEMLERI SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | 3 | $25.0K | 其他诊断试剂、其他无环单胺 |
| CONTRACT LABORATORY SERVICES LTD | 美国 | 1 | $3.2K | 其他诊断试剂 |
| SCHARLAB S L | 西班牙 | 2 | $2.1K | 培养基、其他诊断试剂 |
| ALPHA RESOURCES,LLC | 美国 | 1 | $1.4K | 其他诊断试剂、高碳耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 维生素C及衍生物 | SCHARLAB S L | 西班牙 | $62 |
| 2025-06-12 | 过硫酸盐 | SCHARLAB S L | 西班牙 | $130 |
| 2025-06-12 | 过硫酸盐 | SCHARLAB S L | 西班牙 | $51 |
| 2025-06-12 | 其他无机化合物 | SCHARLAB S L | 西班牙 | $357 |
| 2025-06-06 | 其他诊断试剂 | CONTRACT LABORATORY SERVICES LTD | 美国 | $780 |
| 2025-06-06 | 其他诊断试剂 | CONTRACT LABORATORY SERVICES LTD | 美国 | $780 |
| 2025-06-06 | 其他诊断试剂 | CONTRACT LABORATORY SERVICES LTD | 美国 | $675 |
| 2025-06-06 | 其他诊断试剂 | CONTRACT LABORATORY SERVICES LTD | 美国 | $227 |
| 2025-06-06 | 其他诊断试剂 | CONTRACT LABORATORY SERVICES LTD | 美国 | $780 |
| 2024-11-05 | 柠檬酸衍生物 | SCHARLAB S L | 西班牙 | $66 |