Vietpacific Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 脱因烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Việt Thái Bình Dương
- 邮箱1
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$128.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302030392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW0DT5G |
| 成立日期 | 2000-06-23 |
| 联系地址 | 136/2 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH VIỆT THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIETPACIFIC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136/2 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842839853848 |
| 邮箱 | pacific@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.vietpacific.com |
| 传真 | 0839851760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $109.8K |
| 越南 | 2 | $11.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bb5e35e71cb07dd31800deb16aece06d | 10 | $109.8K | ||
| The Lang Thang Coffee & Tea Co. | 越南 | 1 | $7.3K | 脱因烘焙咖啡 |
| PT Wisnu Ananda Jaya | 越南 | 1 | $4.2K | 烘焙咖啡 |
| PT Dagang Tangkas Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $3.8K | 烘焙咖啡、其他纸制品 |
| SANTIKA SANDANG SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 1 | $3.8K | 插销组装胶鞋、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 脱因烘焙咖啡 | THE LANG THANG COFFEE & TEA CO | 美国 | $6.0K |
| 2025-12-25 | 脱因烘焙咖啡 | THE LANG THANG COFFEE & TEA CO | 美国 | $9.4K |
| 2025-05-19 | 脱因烘焙咖啡 | THE LANG THANG COFFEE & TEA CO | 美国 | $14.6K |
| 2025-05-19 | 脱因烘焙咖啡 | THE LANG THANG COFFEE & TEA CO | 美国 | $17.4K |
| 2025-04-01 | 脱因烘焙咖啡 | THE LANG THANG COFFEE & TEA CO | 美国 | $12.4K |
| 2025-02-11 | 脱因烘焙咖啡 | THE LANG THANG COFFEE & TEA CO | 美国 | $9.5K |
| 2024-10-03 | 脱因烘焙咖啡 | THE LANG THANG COFFEE & TEA CO | 越南 | $3.9K |
| 2024-10-03 | 脱因烘焙咖啡 | THE LANG THANG COFFEE & TEA CO | 越南 | $3.4K |
| 2024-08-28 | 脱因烘焙咖啡 | THE LANG THANG COFFEE & TEA CO | 美国 | $5.2K |
| 2024-08-28 | 脱因烘焙咖啡 | THE LANG THANG COFFEE & TEA CO | 美国 | $3.5K |