Rehab Italian Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH REHAB ITALIAN DESIGN
11
进口笔数
34
出口笔数
$1.23M
进口金额
$2.28M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702266775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8PMQMF |
| 成立日期 | 2014-02-14 |
| 联系地址 | Lô F9-F10-F11-F12, đường D3-N4-N5, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REHAB ITALIAN DESIGN |
| 企业英文名称 | REHAB ITALIAN DESIGN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F9-F10-F11-F12, đường D3-N4-N5, khu công nghiệp Nam Tân U, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 02743639269 |
| 传真 | 02743639271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,527.955亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 845611 | 激光机床 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.23M |
| 美国 | 1 | $563 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $2.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timotion Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $998.1K | 医用家具、750W以下直流电机 |
| HCD INTERNATIONAL TRADING CO. LTD | 中国 | 1 | $234.7K | 激光机床 |
| Qingdao Richmat Intelligence Technology Inc. | 中国 | 2 | $740 | 医用家具、其他电气设备 |
| Noa Medical Industries | 美国 | 1 | $563 | 塑料配件、贱金属配件 |
| OTW | 中国 | 1 | $160 | 体育器材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoffmann Noa Medical Industries Llc | 美国 | 33 | $2.28M | 医用家具、金属框架软垫椅 |
| Noa Medical Industries | 美国 | 1 | $1.2K | 医用家具、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 电力控制板 | TIMOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-25 | 750W以下直流电机 | TIMOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115.5K |
| 2026-03-25 | 750W以下直流电机 | TIMOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | TIMOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-03-25 | 750W以下直流电机 | TIMOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-25 | 750W以下直流电机 | TIMOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2026-03-25 | 750W以下直流电机 | TIMOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | TIMOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | TIMOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | TIMOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用家具 | Hoffmann Noa Medical Industries Llc | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | Hoffmann Noa Medical Industries Llc | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | Hoffmann Noa Medical Industries Llc | 美国 | $620 |
| 2026-04-27 | 医用家具 | Hoffmann Noa Medical Industries Llc | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | Hoffmann Noa Medical Industries Llc | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | Hoffmann Noa Medical Industries Llc | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | Hoffmann Noa Medical Industries Llc | 美国 | $360 |
| 2026-04-27 | 医用家具 | Hoffmann Noa Medical Industries Llc | 美国 | $550 |
| 2026-04-27 | 医用家具 | Hoffmann Noa Medical Industries Llc | 美国 | $465 |
| 2026-04-27 | 医用家具 | Hoffmann Noa Medical Industries Llc | 美国 | $2.0K |