BTD MFG Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BTD
0
进口笔数
147
出口笔数
$0
进口金额
$334.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313929262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTTG8SS |
| 成立日期 | 2016-07-23 |
| 联系地址 | 32/3 Trần Khắc Chân, Tổ 51, Khu phố 6, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/3 Trần Khắc Chân, Tổ 51, Khu phố 6, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908837857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $296.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $148.9K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 60 | $118.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | 39 | $64.8K | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
| Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $11 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $364 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $11 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | — | $186 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | — | $15 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | — | $512 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | — | $398 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | — | $216 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | — | $292 |