BTD MFG Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BTD

0
进口笔数
147
出口笔数
$0
进口金额
$334.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313929262
企查查编码QVNFTTG8SS
成立日期2016-07-23
联系地址32/3 Trần Khắc Chân, Tổ 51, Khu phố 6, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32/3 Trần Khắc Chân, Tổ 51, Khu phố 6, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84908837857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$296.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南42$148.9K印刷电路、半导体器件零件
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南60$118.6K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南39$64.8K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
Chubu Rika Long Hau Co., Ltd.越南6$2.2K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他纸制品CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)—$11
2026-04-26其他纸制品CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)—$364
2026-04-26其他纸制品CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)—$11
2026-04-24瓦楞纸箱VIETNAM YOSHIDA CO LTD—$186
2026-04-24其他纸制品VIETNAM YOSHIDA CO LTD—$15
2026-04-24瓦楞纸箱VIETNAM YOSHIDA CO LTD—$512
2026-04-24瓦楞纸箱VIETNAM YOSHIDA CO LTD—$1.0K
2026-04-24瓦楞纸箱VIETNAM YOSHIDA CO LTD—$398
2026-04-24其他纸制品VIETNAM YOSHIDA CO LTD—$216
2026-04-24瓦楞纸箱VIETNAM YOSHIDA CO LTD—$292

相关企业 · 同类产品

BTD MFG Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →