Nishi Tokyo Chemix Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 413 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NISHI TOKYO CHEMIX VIệT NAM

124
进口笔数
413
出口笔数
$3.70M
进口金额
$2.86M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
19
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $841.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $35.0K · 4 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-01进口 $43.3K · 2 笔出口 $84.9K · 7 笔2024-02进口 $17.0K · 2 笔出口 $34.3K · 3 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $34.3K · 4 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-05进口 $15.8K · 4 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-10进口 $149.4K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $12.9K · 8 笔2025-01进口 $94.7K · 3 笔出口 $47.8K · 8 笔2025-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $14.9K · 10 笔2025-03进口 $196.6K · 5 笔出口 $57.1K · 15 笔2025-04进口 $246.3K · 7 笔出口 $110.8K · 16 笔2025-05进口 $841.2K · 11 笔出口 $132.4K · 14 笔2025-06进口 $171.4K · 5 笔出口 $182.3K · 9 笔2025-07进口 $97.4K · 5 笔出口 $312.3K · 16 笔2025-08进口 $138.2K · 5 笔出口 $292.7K · 15 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $111.2K · 12 笔2025-10进口 $145.2K · 5 笔出口 $49.7K · 8 笔2025-11进口 $35.8K · 2 笔出口 $44.2K · 11 笔2025-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $85.0K · 15 笔2026-01进口 $181.3K · 3 笔出口 $70.7K · 17 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $58.2K · 14 笔2026-03进口 $277.8K · 5 笔出口 $76.8K · 27 笔2026-04进口 $45.6K · 4 笔出口 $131.2K · 30 笔2026-05进口 $292.5K · 6 笔出口 $77.4K · 20 笔2026-06进口 $546.9K · 8 笔出口 $119.0K · 31 笔2026-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $100.1K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $35.0K · 4 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-01进口 $43.3K · 2 笔出口 $84.9K · 7 笔2024-02进口 $17.0K · 2 笔出口 $34.3K · 3 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $34.3K · 4 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-05进口 $15.8K · 4 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-10进口 $149.4K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $12.9K · 8 笔2025-01进口 $94.7K · 3 笔出口 $47.8K · 8 笔2025-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $14.9K · 10 笔2025-03进口 $196.6K · 5 笔出口 $57.1K · 15 笔2025-04进口 $246.3K · 7 笔出口 $110.8K · 16 笔2025-05进口 $841.2K · 11 笔出口 $132.4K · 14 笔2025-06进口 $171.4K · 5 笔出口 $182.3K · 9 笔2025-07进口 $97.4K · 5 笔出口 $312.3K · 16 笔2025-08进口 $138.2K · 5 笔出口 $292.7K · 15 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $111.2K · 12 笔2025-10进口 $145.2K · 5 笔出口 $49.7K · 8 笔2025-11进口 $35.8K · 2 笔出口 $44.2K · 11 笔2025-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $85.0K · 15 笔2026-01进口 $181.3K · 3 笔出口 $70.7K · 17 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $58.2K · 14 笔2026-03进口 $277.8K · 5 笔出口 $76.8K · 27 笔2026-04进口 $45.6K · 4 笔出口 $131.2K · 30 笔2026-05进口 $292.5K · 6 笔出口 $77.4K · 20 笔2026-06进口 $546.9K · 8 笔出口 $119.0K · 31 笔2026-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $100.1K · 35 笔

工商档案

企业注册号0316061721
企查查编码QVNAN61PYX
成立日期2019-12-12
联系地址651-653 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NISHI TOKYO CHEMIX VIỆT NAM
企业英文名称NISHI TOKYO CHEMIX VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址651-653 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02516251814
邮箱n.thao@nishi-tokyo.co.jp
传真02516251824
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本61.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
392010乙烯聚合物塑料
340510鞋靴皮革上光剂
391910自粘塑料卷
854411铜绕组线
390950聚氨酯
3506101kg以下胶粘剂
382499其他化学制剂
392020聚丙烯塑料
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390210聚丙烯聚合物
350699其他粘合剂≤1kg
481910瓦楞纸箱
560790其他绳缆
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
3506101kg以下胶粘剂
401699其他硫化橡胶制品
844391印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$3.30M
日本58$189.4K
韩国3$144.8K
越南2$22.7K
泰国6$13.8K
马来西亚4$13.4K
斯威士兰2$10.0K
中国台湾2$3.7K
美国2$3.5K
印度尼西亚1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南411$2.86M
泰国1$1.1K
日本2$966

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ranchen Trading (HK) Ltd.中国39$3.11M其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂
Cheonho Tech Co., Ltd.韩国2$143.0K焊接用焊剂、其他苯乙烯聚合物
Hong Kong Fuji Fine Co., Ltd.中国8$124.8K铜绕组线、电器装置零件
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本30$82.2K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Nishi Tokyo Chemix Corporation越南25$75.8K非金属永磁体、其他饱和聚酯
GLOBAL MAX (HK) LTD中国香港2$46.3K带接头绝缘电线
SELAYANG SOLDER SDN BHD马来西亚3$36.1K金属焊条、金属表面酸洗制剂
Nishi Tokyo Chemix Corporation中国4$29.6K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南2$22.7K锡条杆、焊接用焊剂
Aqua Chemical Asia Co., Ltd.泰国3$10.4K饱和无环烃、油漆溶剂

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南49$739.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
Nidec Vietnam Corporation越南172$608.6K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
DID Electronics Vietnam Co., Ltd.越南14$508.8K其他塑料包装制品、其他电路开关装置
Figla Vietnam Co., Ltd.越南9$179.6K塑料容器、其他塑料制品
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南8$120.6K金属加工机刀、铝合金型材
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南33$49.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Toyo Precision Co., Ltd.越南28$33.7K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南35$26.3K其他塑料制品、其他电子IC
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南11$15.8K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Itak International (Vietnam) Co., Ltd.越南11$5.2K非泡沫塑料片、未加工铸轧玻璃

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22液压气压阀门Aqua Chemical Asia Co., Ltd.日本$24
2026-07-22气动直线发动机Aqua Chemical Asia Co., Ltd.泰国$226
2026-07-201kg以下胶粘剂Nishi Tokyo Chemix Corporation日本$318
2026-07-13乙烯聚合物塑料Nishi Tokyo Chemix Corporation日本$2.1K
2026-07-13乙烯聚合物塑料Nishi Tokyo Chemix Corporation日本$2.1K
2026-07-13乙烯聚合物塑料Nishi Tokyo Chemix Corporation日本$175
2026-06-26鞋靴皮革上光剂Ranchen Trading (HK) Ltd.中国$190
2026-06-26其他粘合剂≤1kgRanchen Trading (HK) Ltd.中国$8.6K
2026-06-26聚氨酯Ranchen Trading (HK) Ltd.中国$45.3K
2026-06-26聚氨酯Ranchen Trading (HK) Ltd.中国$10.6K

出口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31油漆溶剂OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南$296
2026-07-30其他饱和聚酯Nidec Vietnam Corporation越南$1.3K
2026-07-30其他饱和聚酯Nidec Vietnam Corporation越南$2.0K
2026-07-30其他饱和聚酯Nidec Vietnam Corporation越南$3.0K
2026-07-30其他饱和聚酯Nidec Vietnam Corporation越南$1.7K
2026-07-30其他饱和聚酯Nidec Vietnam Corporation越南$3.0K
2026-07-29聚丙烯聚合物Nidec Vietnam Corporation越南$2.2K
2026-07-29其他饱和聚酯Nidec Vietnam Corporation越南$1.2K
2026-07-28油漆溶剂CONG TY TNHH OM DIGITAL SOLUTIONS VIET NAM (MST:3603771054)越南$296
2026-07-28其他饱和聚酯Nidec Vietnam Corporation越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Nishi Tokyo Chemix Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →