Anh Nhat Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư áNH NHậT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$12.5K
出口金额
—
最近进口
2025-01-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317163500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3YEC90 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | C5 Đường 18, KDC Thành Ủy, Kp.4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ ÁNH NHẬT |
| 企业英文名称 | ANH NHAT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C5 Đường 18, KDC Thành Ủy, Kp.4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02877709789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 其他电视摄像机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $370 |
| 2025-01-06 | 通信设备 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-01-06 | 其他塑料管材 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $274 |
| 2025-01-06 | 绝缘电线 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $410 |
| 2025-01-06 | 1000伏以下插头插座 | Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2025-01-06 | 非磁带视频设备 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $433 |
| 2025-01-06 | 其他电视摄像机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $631 |
| 2025-01-06 | 通信设备 | Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2025-01-06 | 其他塑料管材 | Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2025-01-06 | 存储单元 | Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |