Tan Uyen Tea Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRà TâN UYêN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$108.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200106117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34T9PWH |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 1, Thị Trấn Tân Uyên, Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ TÂN UYÊN |
| 企业英文名称 | TAN UYEN TEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1, Xã Tân Uyên, Lai Châu |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839386886 |
| 邮箱 | trunghdtu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 2 | $74.4K |
| 越南 | 1 | $34.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saqib Fayaz Ltd. | 阿富汗 | 2 | $74.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Saqib Fayaz Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.3K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | 阿富汗 | $5.5K |
| 2025-12-10 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | 阿富汗 | $12.2K |
| 2025-12-10 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | 阿富汗 | $7.0K |
| 2025-12-10 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | 阿富汗 | $13.4K |
| 2025-08-08 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | 阿富汗 | $5.5K |
| 2025-08-08 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | 阿富汗 | $7.5K |
| 2025-08-08 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | 阿富汗 | $12.1K |
| 2025-08-08 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | 阿富汗 | $11.2K |
| 2025-07-25 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-07-25 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | 越南 | $7.5K |