Ngoc Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRà XANH NGọC THANH

2
进口笔数
109
出口笔数
$77.9K
进口金额
$3.97M
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-05-27
最近出口
1
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $336.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2026-05进口 $77.9K · 2 笔出口 $34.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $336.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2026-05进口 $77.9K · 2 笔出口 $34.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2600989131
企查查编码QVN5NR61WY
成立日期2017-11-21
联系地址Khu 14, Xã Tiên Phú, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÀ XANH NGỌC THANH
企业英文名称NGOC THANH GREEN TEA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 14, Xã Trạm Thản, Phú Thọ
经营范围0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84911640666
邮箱traxanhngocthanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
732690其他钢铁制品
0902403公斤以上红茶
940161软垫木座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$77.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗61$2.28M
巴基斯坦29$1.23M
越南11$342.6K
马来西亚4$0
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMJAD ARMAN TRADING越南2$77.9K3公斤以上绿茶

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Homan Afnan Ltd.阿富汗11$478.6K3公斤以上绿茶
Sarfraz Kouchi Ltd.阿富汗9$346.6K3公斤以上绿茶
Nawi Shoaib Karwan Ltd.阿富汗8$250.4K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Zazai Carwan Ltd.阿富汗6$238.3K3公斤以上绿茶
Amjad Arman Trading阿富汗6$233.7K非轻质石油、3公斤以上绿茶
Amjad Arman Trading巴基斯坦6$203.6K非轻质石油、3公斤以上绿茶
SAR FARAZ KOCHI LTD印度4$203.2K3公斤以上绿茶
Sahil Shaheer Ltd.阿富汗5$183.2K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Homan Afnan Ltd.巴基斯坦4$178.0K3公斤以上绿茶
Nawi Shoaib Karwan Ltd.越南6$166.5K3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-183公斤以上绿茶AMJAD ARMAN TRADING越南$39.3K
2026-05-183公斤以上绿茶AMJAD ARMAN TRADING越南$38.6K

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-273公斤以上绿茶Sahil Shaheer Ltd.阿富汗$14.7K
2026-05-273公斤以上绿茶Sahil Shaheer Ltd.阿富汗$12.1K
2026-05-273公斤以上绿茶Sahil Shaheer Ltd.阿富汗$7.4K
2026-04-283公斤以上绿茶Afghan Qalb Asia Ltd.阿富汗$25.0K
2026-02-123公斤以上绿茶Homan Afnan Ltd.阿富汗$23.3K
2026-02-123公斤以上绿茶Homan Afnan Ltd.阿富汗$11.8K
2026-02-103公斤以上绿茶ABDUL HADI KOUCHI LTD—$26.1K
2026-02-103公斤以上绿茶ABDUL HADI KOUCHI LTD—$16.1K
2026-02-083公斤以上绿茶Homan Afnan Ltd.阿富汗$29.2K
2026-02-083公斤以上绿茶Homan Afnan Ltd.阿富汗$24.4K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →