Ngoc Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRà XANH NGọC THANH
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$2.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600989131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NR61WY |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | Khu 14, Xã Tiên Phú, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÀ XANH NGỌC THANH |
| 企业英文名称 | NGOC THANH GREEN TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 14, Xã Trạm Thản, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84911640666 |
| 邮箱 | traxanhngocthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 58 | $2.22M |
| 越南 | 11 | $342.6K |
| 巴基斯坦 | 3 | $82.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homan Afnan Ltd. | 阿富汗 | 11 | $478.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | 9 | $346.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Nawi Shoaib Karwan Ltd. | 阿富汗 | 8 | $250.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Zazai Carwan Ltd. | 阿富汗 | 6 | $238.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Amjad Arman Trading | 阿富汗 | 6 | $233.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Nawi Shoaib Karwan Ltd. | 越南 | 6 | $166.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Mirwais Kouchi Ltd. | 阿富汗 | 4 | $162.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 4 | $149.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Elyas Suhrab Ltd. | 阿富汗 | 2 | $85.2K | 3公斤以上绿茶 |
| ABDUL HADI KOUCHI LTD | 2 | $78.0K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $25.0K |
| 2026-02-12 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $23.3K |
| 2026-02-12 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $11.8K |
| 2026-02-10 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $26.1K |
| 2026-02-10 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $16.1K |
| 2026-02-08 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $29.2K |
| 2026-02-08 | 3公斤以上绿茶 | HOMAN AFNAN LTD | 阿富汗 | $24.4K |
| 2026-02-05 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $35.8K |
| 2026-01-27 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $17.8K |
| 2026-01-27 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $18.8K |