Fashy (Far East) Production Ltd.

越南进口商 · 进口 746 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Fashy (Viễn Đông)

746
进口笔数
617
出口笔数
$13.03M
进口金额
$25.77M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
88
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.6K · 5 笔出口 $226.7K · 3 笔2023-09进口 $379.0K · 17 笔出口 $426.1K · 6 笔2023-10进口 $468.5K · 19 笔出口 $415.4K · 7 笔2023-11进口 $283.7K · 21 笔出口 $806.1K · 16 笔2023-12进口 $277.3K · 13 笔出口 $434.5K · 5 笔2024-01进口 $615.8K · 25 笔出口 $1.17M · 19 笔2024-02进口 $105.5K · 7 笔出口 $134.4K · 5 笔2024-03进口 $79.9K · 11 笔出口 $902.6K · 17 笔2024-04进口 $217.1K · 14 笔出口 $566.9K · 13 笔2024-05进口 $344.8K · 16 笔出口 $484.1K · 21 笔2024-06进口 $138.1K · 9 笔出口 $534.3K · 13 笔2024-07进口 $258.5K · 12 笔出口 $404.0K · 14 笔2024-08进口 $249.2K · 9 笔出口 $370.0K · 11 笔2024-09进口 $222.2K · 8 笔出口 $170.6K · 5 笔2024-10进口 $145.3K · 11 笔出口 $626.1K · 11 笔2024-11进口 $636.8K · 34 笔出口 $251.6K · 8 笔2024-12进口 $363.2K · 16 笔出口 $544.7K · 9 笔2025-01进口 $143.2K · 19 笔出口 $572.2K · 14 笔2025-02进口 $246.9K · 23 笔出口 $505.6K · 15 笔2025-03进口 $91.3K · 14 笔出口 $1.26M · 24 笔2025-04进口 $154.8K · 13 笔出口 $283.8K · 12 笔2025-05进口 $165.6K · 16 笔出口 $649.0K · 31 笔2025-06进口 $417.6K · 28 笔出口 $578.9K · 15 笔2025-07进口 $147.7K · 21 笔出口 $379.8K · 10 笔2025-08进口 $232.6K · 17 笔出口 $596.1K · 23 笔2025-09进口 $207.5K · 29 笔出口 $296.7K · 13 笔2025-10进口 $201.6K · 23 笔出口 $411.4K · 14 笔2025-11进口 $305.1K · 24 笔出口 $379.6K · 18 笔2025-12进口 $257.1K · 22 笔出口 $846.9K · 21 笔2026-01进口 $271.2K · 29 笔出口 $859.5K · 26 笔2026-02进口 $461.1K · 17 笔出口 $437.4K · 14 笔2026-03进口 $80.5K · 19 笔出口 $505.8K · 14 笔2026-04进口 $756.0K · 39 笔出口 $724.4K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.6K · 5 笔出口 $226.7K · 3 笔2023-09进口 $379.0K · 17 笔出口 $426.1K · 6 笔2023-10进口 $468.5K · 19 笔出口 $415.4K · 7 笔2023-11进口 $283.7K · 21 笔出口 $806.1K · 16 笔2023-12进口 $277.3K · 13 笔出口 $434.5K · 5 笔2024-01进口 $615.8K · 25 笔出口 $1.17M · 19 笔2024-02进口 $105.5K · 7 笔出口 $134.4K · 5 笔2024-03进口 $79.9K · 11 笔出口 $902.6K · 17 笔2024-04进口 $217.1K · 14 笔出口 $566.9K · 13 笔2024-05进口 $344.8K · 16 笔出口 $484.1K · 21 笔2024-06进口 $138.1K · 9 笔出口 $534.3K · 13 笔2024-07进口 $258.5K · 12 笔出口 $404.0K · 14 笔2024-08进口 $249.2K · 9 笔出口 $370.0K · 11 笔2024-09进口 $222.2K · 8 笔出口 $170.6K · 5 笔2024-10进口 $145.3K · 11 笔出口 $626.1K · 11 笔2024-11进口 $636.8K · 34 笔出口 $251.6K · 8 笔2024-12进口 $363.2K · 16 笔出口 $544.7K · 9 笔2025-01进口 $143.2K · 19 笔出口 $572.2K · 14 笔2025-02进口 $246.9K · 23 笔出口 $505.6K · 15 笔2025-03进口 $91.3K · 14 笔出口 $1.26M · 24 笔2025-04进口 $154.8K · 13 笔出口 $283.8K · 12 笔2025-05进口 $165.6K · 16 笔出口 $649.0K · 31 笔2025-06进口 $417.6K · 28 笔出口 $578.9K · 15 笔2025-07进口 $147.7K · 21 笔出口 $379.8K · 10 笔2025-08进口 $232.6K · 17 笔出口 $596.1K · 23 笔2025-09进口 $207.5K · 29 笔出口 $296.7K · 13 笔2025-10进口 $201.6K · 23 笔出口 $411.4K · 14 笔2025-11进口 $305.1K · 24 笔出口 $379.6K · 18 笔2025-12进口 $257.1K · 22 笔出口 $846.9K · 21 笔2026-01进口 $271.2K · 29 笔出口 $859.5K · 26 笔2026-02进口 $461.1K · 17 笔出口 $437.4K · 14 笔2026-03进口 $80.5K · 19 笔出口 $505.8K · 14 笔2026-04进口 $756.0K · 39 笔出口 $724.4K · 28 笔

工商档案

企业注册号3600264144
企查查编码QVNERUK8BM
成立日期1996-12-14
联系地址Cụm may mặc Phường Tân Hiệp, đường Đồng Khởi, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FASHY (VIỄN ĐÔNG)
企业英文名称FASHY (FAR EAST) PRODUCTION LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm may mặc Phường Tân Hiệp, đường Đồng Khởi, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khảu (khoản A Mục II phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (khoản B mục II phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (mục II Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (khoản A mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) Đối với các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa nhập khẩu theo lộ trình (khoản B mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM), doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thực hiện nhập khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng hóa đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của biểu thuế nhập khẩu. Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842513996001
邮箱info@fashyvn.com
传真+842513996004
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本141.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
392490塑料家用制品
600632染色合成针织布
830890贱金属扣件
390422增塑PVC混合物
392620塑料衣着附件
580620窄幅弹性织物
600122毛圈织物
551599其他化纤织物
400821硫化橡胶板片

出口

HS 编码产品
611241女式合成泳装
392490塑料家用制品
611231男式合成泳装
630790其他纺织制品
940490其他寝具
620343男式化纤裤
650500针织头饰
611430其他人纤针织服装
482110印刷标签
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国114$6.06M
中国373$3.50M
韩国52$1.81M
泰国81$918.0K
越南59$256.2K
意大利41$166.7K
孟加拉国4$118.3K
中国台湾7$67.8K
日本24$51.6K
波兰5$35.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国448$15.58M
荷兰78$6.58M
美国26$1.44M
日本15$1.16M
澳大利亚12$209.0K
英国18$177.9K
波兰12$161.7K
越南16$150.9K
比利时6$138.3K
巴西3$41.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fashy GmbH德国123$5.84M塑料家用制品、弹性针织布
Hyunjin Knit Co., Ltd.韩国50$1.80M弹性针织布
Jong Stit Co., Ltd.泰国39$782.7K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd.中国21$746.1K弹性针织布、人造纤维花边
Yancheng Hunter Textiles Co., Ltd.中国42$592.1K其他化纤织物、长毛绒针织布
Wujiang Dowell Import & Export Co., Ltd.中国34$334.6K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Vina Showa Co., Ltd.越南51$230.7K增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
Yue Rain International Trading Co., Ltd.越南22$158.4K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他苯乙烯聚合物
STX Co., Ltd.日本27$89.0K印刷标签、机织标签
Bloch International Pty Ltd泰国24$37.3K弹性针织布、窄幅弹性织物

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fashy GmbH德国394$14.95M塑料家用制品、女式合成泳装
BON PRIX德国108$7.35M女式合成泳装、男式合成泳装
STX Co., Ltd.日本15$1.16M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Bloch International美国18$1.10M其他棉针织服装、其他人纤针织服装
Bloch International英国38$629.1K其他人纤针织服装、女式合成纤维裤
Bloch International澳大利亚10$182.1K其他人纤针织服装、女式合成纤维裤
Bloch International比利时6$138.3K其他棉针织服装、其他针织配件
Bloch International波兰7$107.8K其他人纤针织服装、女式合成纤维裤
Pointe Russe Ltd泰国6$23.7K泡沫橡胶板、未漂白黄麻布
Bloch International以色列5$18.8K其他棉针织服装、其他针织服装

近期贸易明细

进口(共 746)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非织造标签SHANGHAI SML CO., LTD中国$281
2026-04-29非织造标签SHANGHAI SML CO., LTD中国$281
2026-04-28贱金属扣件XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD中国$10
2026-04-28毛圈织物JONG STIT CO LTD泰国$7.8K
2026-04-28染色合成针织布JONG STIT CO LTD泰国$1.0K
2026-04-28贱金属扣件XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD中国$32
2026-04-28贱金属扣件XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD中国$100
2026-04-28贱金属扣件XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD中国$13
2026-04-28贱金属扣件XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD中国$100
2026-04-28贱金属扣件XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD中国$25

出口(共 617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27化纤针织服装STX Co., Ltd.日本$50
2026-04-27女式合成泳装STX Co., Ltd.日本$105
2026-04-27女式化纤裤STX Co., Ltd.日本$14
2026-04-27女式化纤裤STX Co., Ltd.日本$5.0K
2026-04-27女式合成泳装STX Co., Ltd.日本$6.1K
2026-04-27女式合成泳装STX Co., Ltd.日本$21
2026-04-27女式化纤裤STX Co., Ltd.日本$67
2026-04-27化纤针织服装STX Co., Ltd.日本$12
2026-04-27女式合成泳装STX Co., Ltd.日本$8.1K
2026-04-27女式化纤裤STX Co., Ltd.日本$5.1K

相关企业 · 同类产品

Fashy (Far East) Production Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →