Fashy (Far East) Production Ltd.

越南进口商 · 进口 831 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Fashy (Viễn Đông)

831
进口笔数
724
出口笔数
$14.21M
进口金额
$27.80M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-09
最近出口
97
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-10进口 $10.8K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $283.7K · 21 笔出口 $806.1K · 17 笔2023-12进口 $277.3K · 13 笔出口 $434.5K · 6 笔2024-01进口 $615.8K · 25 笔出口 $1.17M · 20 笔2024-02进口 $105.5K · 7 笔出口 $134.4K · 5 笔2024-03进口 $79.9K · 11 笔出口 $902.6K · 18 笔2024-04进口 $217.1K · 14 笔出口 $566.9K · 13 笔2024-05进口 $344.8K · 16 笔出口 $484.1K · 21 笔2024-06进口 $138.1K · 9 笔出口 $534.3K · 13 笔2024-07进口 $258.5K · 12 笔出口 $404.0K · 14 笔2024-08进口 $249.2K · 9 笔出口 $370.0K · 11 笔2024-09进口 $222.2K · 8 笔出口 $170.6K · 5 笔2024-10进口 $145.3K · 11 笔出口 $626.1K · 11 笔2024-11进口 $636.8K · 34 笔出口 $251.6K · 8 笔2024-12进口 $363.2K · 16 笔出口 $544.7K · 9 笔2025-01进口 $143.2K · 19 笔出口 $572.2K · 14 笔2025-02进口 $246.9K · 23 笔出口 $505.6K · 15 笔2025-03进口 $91.3K · 14 笔出口 $1.26M · 24 笔2025-04进口 $154.8K · 13 笔出口 $283.8K · 12 笔2025-05进口 $165.6K · 16 笔出口 $649.0K · 32 笔2025-06进口 $435.7K · 29 笔出口 $578.9K · 15 笔2025-07进口 $147.7K · 21 笔出口 $379.8K · 10 笔2025-08进口 $232.6K · 17 笔出口 $596.1K · 24 笔2025-09进口 $207.5K · 29 笔出口 $296.7K · 14 笔2025-10进口 $201.6K · 23 笔出口 $411.4K · 15 笔2025-11进口 $305.1K · 24 笔出口 $379.6K · 19 笔2025-12进口 $257.1K · 22 笔出口 $846.9K · 23 笔2026-01进口 $275.5K · 30 笔出口 $859.5K · 28 笔2026-02进口 $461.1K · 17 笔出口 $437.4K · 15 笔2026-03进口 $80.5K · 19 笔出口 $505.8K · 14 笔2026-04进口 $756.0K · 39 笔出口 $724.4K · 30 笔2026-05进口 $294.7K · 30 笔出口 $464.8K · 20 笔2026-06进口 $603.0K · 34 笔出口 $730.6K · 34 笔2026-07进口 $262.4K · 19 笔出口 $835.8K · 33 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-10进口 $10.8K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $283.7K · 21 笔出口 $806.1K · 17 笔2023-12进口 $277.3K · 13 笔出口 $434.5K · 6 笔2024-01进口 $615.8K · 25 笔出口 $1.17M · 20 笔2024-02进口 $105.5K · 7 笔出口 $134.4K · 5 笔2024-03进口 $79.9K · 11 笔出口 $902.6K · 18 笔2024-04进口 $217.1K · 14 笔出口 $566.9K · 13 笔2024-05进口 $344.8K · 16 笔出口 $484.1K · 21 笔2024-06进口 $138.1K · 9 笔出口 $534.3K · 13 笔2024-07进口 $258.5K · 12 笔出口 $404.0K · 14 笔2024-08进口 $249.2K · 9 笔出口 $370.0K · 11 笔2024-09进口 $222.2K · 8 笔出口 $170.6K · 5 笔2024-10进口 $145.3K · 11 笔出口 $626.1K · 11 笔2024-11进口 $636.8K · 34 笔出口 $251.6K · 8 笔2024-12进口 $363.2K · 16 笔出口 $544.7K · 9 笔2025-01进口 $143.2K · 19 笔出口 $572.2K · 14 笔2025-02进口 $246.9K · 23 笔出口 $505.6K · 15 笔2025-03进口 $91.3K · 14 笔出口 $1.26M · 24 笔2025-04进口 $154.8K · 13 笔出口 $283.8K · 12 笔2025-05进口 $165.6K · 16 笔出口 $649.0K · 32 笔2025-06进口 $435.7K · 29 笔出口 $578.9K · 15 笔2025-07进口 $147.7K · 21 笔出口 $379.8K · 10 笔2025-08进口 $232.6K · 17 笔出口 $596.1K · 24 笔2025-09进口 $207.5K · 29 笔出口 $296.7K · 14 笔2025-10进口 $201.6K · 23 笔出口 $411.4K · 15 笔2025-11进口 $305.1K · 24 笔出口 $379.6K · 19 笔2025-12进口 $257.1K · 22 笔出口 $846.9K · 23 笔2026-01进口 $275.5K · 30 笔出口 $859.5K · 28 笔2026-02进口 $461.1K · 17 笔出口 $437.4K · 15 笔2026-03进口 $80.5K · 19 笔出口 $505.8K · 14 笔2026-04进口 $756.0K · 39 笔出口 $724.4K · 30 笔2026-05进口 $294.7K · 30 笔出口 $464.8K · 20 笔2026-06进口 $603.0K · 34 笔出口 $730.6K · 34 笔2026-07进口 $262.4K · 19 笔出口 $835.8K · 33 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3600264144
企查查编码QVNERUK8BM
成立日期1996-12-14
联系地址Cụm may mặc Phường Tân Hiệp, đường Đồng Khởi, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FASHY (VIỄN ĐÔNG)
企业英文名称FASHY (FAR EAST) PRODUCTION LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm may mặc Phường Tân Hiệp, đường Đồng Khởi, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khảu (khoản A Mục II phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (khoản B mục II phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (mục II Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (khoản A mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) Đối với các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa nhập khẩu theo lộ trình (khoản B mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM), doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thực hiện nhập khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng hóa đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của biểu thuế nhập khẩu. Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842513996001
邮箱info@fashyvn.com
传真+842513996004
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本141.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
392490塑料家用制品
830890贱金属扣件
390422增塑PVC混合物
600632染色合成针织布
580620窄幅弹性织物
392620塑料衣着附件
600122毛圈织物
551599其他化纤织物
400821硫化橡胶板片

出口

HS 编码产品
611241女式合成泳装
392490塑料家用制品
611231男式合成泳装
630790其他纺织制品
940490其他寝具
620343男式化纤裤
611430其他人纤针织服装
650500针织头饰
482110印刷标签
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国120$6.48M
中国431$4.01M
韩国53$1.82M
泰国87$957.0K
越南72$323.3K
意大利41$166.7K
日本26$156.9K
孟加拉国4$118.3K
中国台湾7$67.8K
马来西亚6$44.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国508$17.06M
荷兰78$6.58M
美国52$1.66M
日本16$1.19M
澳大利亚14$274.9K
波兰16$264.5K
英国22$233.6K
越南16$150.9K
比利时6$138.3K
加拿大8$78.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fashy GmbH德国130$6.27M塑料家用制品、弹性针织布
Hyunjin Knit Co., Ltd.韩国51$1.81M弹性针织布、其他塑料制品
Jong Stit Co., Ltd.泰国42$820.3K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd.中国28$812.1K弹性针织布、人造纤维花边
Yancheng Hunter Textiles Co., Ltd.中国47$689.7K其他化纤织物、长毛绒针织布
Wujiang Dowell Import & Export Co., Ltd.中国38$363.5K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Vina Showa Co., Ltd.越南62$285.2K增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
Yue Rain International Trading Co., Ltd.越南28$197.8K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他苯乙烯聚合物
Union Pioneer Public Co., Ltd.泰国20$110.8K硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶
Bloch International Pty Ltd泰国24$37.3K弹性针织布、窄幅弹性织物

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fashy GmbH德国445$16.25M塑料家用制品、女式合成泳装
BON PRIX德国114$7.49M女式合成泳装、男式合成泳装
Bloch International英国59$1.13M其他人纤针织服装、女式合成纤维裤
BENJAMIN BLOCH美国18$1.10M其他棉针织服装、其他人纤针织服装
STX Co., Ltd.俄罗斯10$774.4K女式化纤裤、女式棉衬衫
STX COMPANY LIMITED日本6$420.6K女式化纤衬衫、女式化纤裤
Bloch International澳大利亚10$182.1K其他人纤针织服装、女式合成纤维裤
Bloch International波兰7$107.8K其他人纤针织服装、女式合成纤维裤
Pointe Russe Ltd泰国8$34.8K泡沫橡胶板、未漂白黄麻布
Bloch, Inc.美国22$0其他皮革鞋、皮革运动鞋

近期贸易明细

进口(共 831)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31棉毛圈织物Yancheng Hunter Textiles Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-31人造纤维绒布Yancheng Hunter Textiles Co., Ltd.中国$470
2026-07-31人造纤维绒布Yancheng Hunter Textiles Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-28增塑PVC混合物Vina Showa Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-27弹性针织布Yue Rain International Trading Co., Ltd.中国$66
2026-07-27塑料装饰品INDIGO INDUSTRIAL LTD中国$2.3K
2026-07-27染色尼龙织物Yue Rain International Trading Co., Ltd.中国$139
2026-07-27窄幅弹性织物Yue Rain International Trading Co., Ltd.中国$40
2026-07-25弹性针织布Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd.中国$217
2026-07-25弹性针织布Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd.中国$62

出口(共 724)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-09其他人纤针织服装Bloch, Inc.美国$0
2026-09-03女式合成纤维裤Bloch, Inc.美国$0
2026-07-31非棉针织背心Bloch, Inc.美国$0
2026-07-29其他人纤针织服装Bloch International波兰$376
2026-07-29其他人纤针织服装Bloch International波兰$229
2026-07-29其他人纤针织服装Bloch International英国$1.3K
2026-07-29其他人纤针织服装Bloch International加拿大$213
2026-07-29其他人纤针织服装Bloch International波兰$218
2026-07-29其他人纤针织服装Bloch International英国$160
2026-07-29其他人纤针织服装Bloch International加拿大$176

相关企业 · 同类产品

Fashy (Far East) Production Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →