Fashy (Far East) Production Ltd.
越南进口商 · 进口 831 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Fashy (Viễn Đông)
831
进口笔数
724
出口笔数
$14.21M
进口金额
$27.80M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-09
最近出口
97
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600264144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERUK8BM |
| 成立日期 | 1996-12-14 |
| 联系地址 | Cụm may mặc Phường Tân Hiệp, đường Đồng Khởi, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FASHY (VIỄN ĐÔNG) |
| 企业英文名称 | FASHY (FAR EAST) PRODUCTION LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm may mặc Phường Tân Hiệp, đường Đồng Khởi, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khảu (khoản A Mục II phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (khoản B mục II phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (mục II Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (khoản A mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) Đối với các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa nhập khẩu theo lộ trình (khoản B mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM), doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thực hiện nhập khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng hóa đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của biểu thuế nhập khẩu. Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842513996001 |
| 邮箱 | info@fashyvn.com |
| 传真 | +842513996004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 141.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 120 | $6.48M |
| 中国 | 431 | $4.01M |
| 韩国 | 53 | $1.82M |
| 泰国 | 87 | $957.0K |
| 越南 | 72 | $323.3K |
| 意大利 | 41 | $166.7K |
| 日本 | 26 | $156.9K |
| 孟加拉国 | 4 | $118.3K |
| 中国台湾 | 7 | $67.8K |
| 马来西亚 | 6 | $44.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 508 | $17.06M |
| 荷兰 | 78 | $6.58M |
| 美国 | 52 | $1.66M |
| 日本 | 16 | $1.19M |
| 澳大利亚 | 14 | $274.9K |
| 波兰 | 16 | $264.5K |
| 英国 | 22 | $233.6K |
| 越南 | 16 | $150.9K |
| 比利时 | 6 | $138.3K |
| 加拿大 | 8 | $78.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fashy GmbH | 德国 | 130 | $6.27M | 塑料家用制品、弹性针织布 |
| Hyunjin Knit Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.81M | 弹性针织布、其他塑料制品 |
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $820.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
| Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $812.1K | 弹性针织布、人造纤维花边 |
| Yancheng Hunter Textiles Co., Ltd. | 中国 | 47 | $689.7K | 其他化纤织物、长毛绒针织布 |
| Wujiang Dowell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $363.5K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 62 | $285.2K | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| Yue Rain International Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $197.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Union Pioneer Public Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $110.8K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
| Bloch International Pty Ltd | 泰国 | 24 | $37.3K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fashy GmbH | 德国 | 445 | $16.25M | 塑料家用制品、女式合成泳装 |
| BON PRIX | 德国 | 114 | $7.49M | 女式合成泳装、男式合成泳装 |
| Bloch International | 英国 | 59 | $1.13M | 其他人纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| BENJAMIN BLOCH | 美国 | 18 | $1.10M | 其他棉针织服装、其他人纤针织服装 |
| STX Co., Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $774.4K | 女式化纤裤、女式棉衬衫 |
| STX COMPANY LIMITED | 日本 | 6 | $420.6K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Bloch International | 澳大利亚 | 10 | $182.1K | 其他人纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| Bloch International | 波兰 | 7 | $107.8K | 其他人纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| Pointe Russe Ltd | 泰国 | 8 | $34.8K | 泡沫橡胶板、未漂白黄麻布 |
| Bloch, Inc. | 美国 | 22 | $0 | 其他皮革鞋、皮革运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 831)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 棉毛圈织物 | Yancheng Hunter Textiles Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 人造纤维绒布 | Yancheng Hunter Textiles Co., Ltd. | 中国 | $470 |
| 2026-07-31 | 人造纤维绒布 | Yancheng Hunter Textiles Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 增塑PVC混合物 | Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-27 | 弹性针织布 | Yue Rain International Trading Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-07-27 | 塑料装饰品 | INDIGO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 染色尼龙织物 | Yue Rain International Trading Co., Ltd. | 中国 | $139 |
| 2026-07-27 | 窄幅弹性织物 | Yue Rain International Trading Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-25 | 弹性针织布 | Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-07-25 | 弹性针织布 | Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $62 |
出口(共 724)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 | 其他人纤针织服装 | Bloch, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 女式合成纤维裤 | Bloch, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 非棉针织背心 | Bloch, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | Bloch International | 波兰 | $376 |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | Bloch International | 波兰 | $229 |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | Bloch International | 英国 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | Bloch International | 加拿大 | $213 |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | Bloch International | 波兰 | $218 |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | Bloch International | 英国 | $160 |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | Bloch International | 加拿大 | $176 |