CYBERSECURITY VIETNAM CO., LTD.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CYBERSECURITY VIETNAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$781.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110370606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6S8XCG |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | Số 45 ngõ 225/7 phố Quan Hoa, Tổ 4, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CYBERSECURITY VIETNAM |
| 企业英文名称 | CYBERSECURITY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84357689286 |
| 邮箱 | tax@cybersecurityvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $577.4K |
| 菲律宾 | 1 | $120.7K |
| 中国 | 1 | $66.7K |
| 中国台湾 | 1 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berkway Consulting Ltd. | 新加坡 | 1 | $577.4K | 通信设备、存储单元 |
| Microtech Plus Inc. Ltd. | 中国香港 | 1 | $187.3K | 数据处理机、通信设备 |
| General Storm Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 含CPU和I/O的ADP设备 | General Storm Industry Pte. Ltd. | 中国台湾 | $16.8K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Microtech Plus Inc. Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Microtech Plus Inc. Ltd. | 中国 | $48.5K |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | Microtech Plus Inc. Ltd. | 菲律宾 | $120.7K |
| 2026-06-22 | 自动数据处理机处理部件 | Berkway Consulting Ltd. | 马来西亚 | $577.4K |