Bao Hoang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bảo Hoàng

38
进口笔数
45
出口笔数
$2.81M
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-21
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $276.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.5K · 3 笔出口 $276.3K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.5K · 2 笔出口 $138.7K · 7 笔2024-02进口 $112.1K · 2 笔出口 $134.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $256.5K · 3 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-08进口 $130.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.0K · 3 笔出口 $199.2K · 7 笔2025-02进口 $80.2K · 2 笔出口 $211.8K · 4 笔2025-03进口 $218.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $255.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.3K · 1 笔出口 $63.9K · 3 笔2025-11进口 $90.7K · 2 笔出口 $108.8K · 5 笔2025-12进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.5K · 3 笔出口 $276.3K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.5K · 2 笔出口 $138.7K · 7 笔2024-02进口 $112.1K · 2 笔出口 $134.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $256.5K · 3 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-08进口 $130.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.0K · 3 笔出口 $199.2K · 7 笔2025-02进口 $80.2K · 2 笔出口 $211.8K · 4 笔2025-03进口 $218.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $255.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.3K · 1 笔出口 $63.9K · 3 笔2025-11进口 $90.7K · 2 笔出口 $108.8K · 5 笔2025-12进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5900481506
企查查编码QVNVCHA4J9
成立日期2008-09-12
联系地址Làng Nú, Xã Ia Nan, Huyện Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẢO HOÀNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Làng Nú, Xã Ia Nan, Gia Lai
经营范围2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02693746018
传真02693746017
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440890其他薄木板
4407116mm以上松木
250590其他天然砂
440729其他热带木材

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板
440839热带木薄板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝37$2.80M
柬埔寨1$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度45$1.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝30$2.32M6mm以上木材、其他薄木板
Layvanh Wood Processing Factory Co., Ltd.老挝6$420.7K其他薄木板、热带木薄板
Layvanh Wood Processing Factory Ltd.巴布亚新几内亚1$57.9K其他薄木板
Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd.柬埔寨1$8.2K天然硅砂、其他天然砂

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khushi Intergroup Corporation印度9$223.1K热带木薄板、其他薄木板
Transzip Exports Pte. Ltd.新加坡9$190.8K其他薄木板
Premier Exim印度6$188.5K热带木薄板、其他薄木板
Nature Wood Products印度7$183.1K热带木薄板、其他薄木板
Salam Global Trading印度3$157.8K热带木薄板、其他薄木板
M & M TRADING CO LTD印度1$111.6K热带木薄板、桉木原木
Advaita Global Exim Pvt. Ltd.印度2$44.8K热带木薄板、其他薄木板
M.M. Trading Co.印度1$44.5K音频设备零件、未装壳扬声器
Khemka Timber & Plywoods印度2$32.9K其他薄木板、热带木薄板
Ganpati Veners印度1$22.0K其他薄木板

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-246mm以上木材Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝$52.3K
2026-04-246mm以上木材Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝$34.6K
2026-04-246mm以上木材Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝$34.6K
2026-04-246mm以上木材Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝$52.3K
2026-03-286mm以上木材Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝$20.5K
2026-03-286mm以上木材Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝$7.5K
2026-03-256mm以上木材Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝$27.6K
2026-03-176mm以上木材Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝$70.4K
2026-03-176mm以上木材Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝$7.7K
2026-02-036mm以上木材Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝$10.1K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21其他薄木板Premier Exim印度$32.3K
2025-11-21其他薄木板Advaita Global Exim Pvt. Ltd.印度$21.7K
2025-11-20其他薄木板Khemka Timber & Plywoods印度$10.9K
2025-11-20其他薄木板Nature Wood Products印度$22.0K
2025-11-20其他薄木板Manyan Co.印度$21.9K
2025-10-12其他薄木板Premier Exim印度$21.3K
2025-10-12其他薄木板Premier Trading Co.印度$21.3K
2025-10-12其他薄木板Premier Impex印度$21.3K
2025-02-25热带木薄板M & M TRADING CO LTD印度$111.6K
2025-02-25热带木薄板Premier Exim印度$55.7K

相关企业 · 同类产品

Bao Hoang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →