Bao Hoang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bảo Hoàng
38
进口笔数
45
出口笔数
$2.81M
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-21
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900481506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCHA4J9 |
| 成立日期 | 2008-09-12 |
| 联系地址 | Làng Nú, Xã Ia Nan, Huyện Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẢO HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng Nú, Xã Ia Nan, Gia Lai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02693746018 |
| 传真 | 02693746017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 37 | $2.80M |
| 柬埔寨 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 45 | $1.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 30 | $2.32M | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| Layvanh Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $420.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Layvanh Wood Processing Factory Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $57.9K | 其他薄木板 |
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $8.2K | 天然硅砂、其他天然砂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khushi Intergroup Corporation | 印度 | 9 | $223.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Transzip Exports Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $190.8K | 其他薄木板 |
| Premier Exim | 印度 | 6 | $188.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Nature Wood Products | 印度 | 7 | $183.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Salam Global Trading | 印度 | 3 | $157.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| M & M TRADING CO LTD | 印度 | 1 | $111.6K | 热带木薄板、桉木原木 |
| Advaita Global Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $44.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| M.M. Trading Co. | 印度 | 1 | $44.5K | 音频设备零件、未装壳扬声器 |
| Khemka Timber & Plywoods | 印度 | 2 | $32.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Ganpati Veners | 印度 | 1 | $22.0K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $52.3K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $34.6K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $34.6K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $52.3K |
| 2026-03-28 | 6mm以上木材 | Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.5K |
| 2026-03-28 | 6mm以上木材 | Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.5K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $27.6K |
| 2026-03-17 | 6mm以上木材 | Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $70.4K |
| 2026-03-17 | 6mm以上木材 | Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2026-02-03 | 6mm以上木材 | Layvan Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.1K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他薄木板 | Premier Exim | 印度 | $32.3K |
| 2025-11-21 | 其他薄木板 | Advaita Global Exim Pvt. Ltd. | 印度 | $21.7K |
| 2025-11-20 | 其他薄木板 | Khemka Timber & Plywoods | 印度 | $10.9K |
| 2025-11-20 | 其他薄木板 | Nature Wood Products | 印度 | $22.0K |
| 2025-11-20 | 其他薄木板 | Manyan Co. | 印度 | $21.9K |
| 2025-10-12 | 其他薄木板 | Premier Exim | 印度 | $21.3K |
| 2025-10-12 | 其他薄木板 | Premier Trading Co. | 印度 | $21.3K |
| 2025-10-12 | 其他薄木板 | Premier Impex | 印度 | $21.3K |
| 2025-02-25 | 热带木薄板 | M & M TRADING CO LTD | 印度 | $111.6K |
| 2025-02-25 | 热带木薄板 | Premier Exim | 印度 | $55.7K |